

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây sung có tên khoa học là Ficus racemosa L. (hoặc Ficus glomerata Roxb.), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Dưới đây là thông tin chi tiết về loại dược liệu và thực vật quen thuộc này.
Tên gọi và phân loại
• Tên tiếng Anh: Fig (Cluster fig, Goolar fig).
• Tên khoa học: Ficus racemosa L.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Ưu đàm thụ (优昙树), Vô hoa quả (无花果), Thiên sinh tử (天生子), Ánh nhật quả (映日果), Văn tiên quả (文仙果).
• Tên dân gian: Sung, Lo va (Campuchia).
• Giải thích tên gọi: Tên "vô hoa quả" hay "ưu đàm thụ" xuất phát từ đặc điểm hoa của cây ẩn bên trong đế hoa (trông như quả ngay từ đầu), khiến dân gian tưởng cây ra quả mà không có hoa.

Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây thân gỗ lớn, cao tới 15–30m. Thân vỏ màu nâu xám. Lá mọc so le, hình ngọn giáo hoặc bầu dục, mặt lá hay có các nốt mụn nhỏ do sâu ký sinh. Quả mọc thành chùm trên thân hoặc các cành già, khi non màu xanh, lúc chín chuyển sang màu đỏ cam.
• Phân bố & Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các nước châu Á (Ấn Độ, Đông Nam Á, Trung Quốc), Nepal, Pakistan và Úc. Ở Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng khắp nơi, ưa khí hậu nhiệt đới, thường thấy ở ven sông, suối, bờ ao hoặc làng quê.

Thành phần hóa học và tính vị
• Thành phần hóa học: Quả, lá và vỏ cây chứa nhiều flavonoid, triterpenoid, alkaloid, tanin, beta-sitosterol, cùng các khoáng chất như canxi, kali, và các vitamin. Nhựa cây chứa chất mủ trắng có các enzym proteolytic.
• Tính vị: Lá và quả sung có tính mát, vị ngọt hơi chát.
Công dụng và cách dùng
Theo y học cổ truyền
• Tác dụng: Thông huyết, tiêu viêm, sát trùng, tiêu đờm, lợi tiểu, tiêu thũng, bổ huyết và giảm đau.
• Cách dùng phổ biến:
o Chữa phong thấp, thiếu sữa sau sinh: Nấu nước lá sung (50g) uống thay nước chè hằng ngày.
o Chữa mụn nhọt, sưng vú: Lấy lá sung tươi giã nát trộn với vài giọt nhựa sung đắp lên chỗ sưng đau.
o Hỗ trợ trị trĩ ngoại: Sắc lá sung lấy nước ngâm rửa vùng hậu môn lúc còn ấm.
Theo y học hiện đại
• Tác dụng: Hỗ trợ kiểm soát đường huyết (chiết xuất từ lá/quả giúp cải thiện độ nhạy insulin), hỗ trợ tiêu hóa nhờ lượng chất xơ cao, kháng khuẩn và chống oxy hóa.
• Cách dùng: Ăn quả sung tươi, uống trà lá sung phơi khô hoặc dùng cao chiết xuất theo chỉ dẫn.

Tác dụng phụ, độc tính và nghiên cứu khoa học
• Tác dụng phụ & Độc tính: Nhựa sung (mủ tươi) có tính kích ứng mạnh, nếu dính vào mắt có thể gây viêm giác mạc, bôi trực tiếp lượng lớn lên da nhạy cảm có thể gây rát, phồng rộp. Ăn quá nhiều quả sung xanh có thể gây đau dạ dày hoặc táo bón do chứa nhiều chát (tanin).
• Nghiên cứu khoa học: Các nghiên cứu hiện đại trên thế giới đã chứng minh chiết xuất từ vỏ và lá Ficus racemosa có hoạt tính hạ đường huyết, bảo vệ gan và kháng khuẩn rõ rệt.
Bộ phận làm thuốc, Thu hái, Chế biến và Cách trồng
• Bộ phận làm thuốc: Lá (thường dùng lá bánh tẻ), quả non hoặc chín, vỏ thân và nhựa (mủ) cây.
• Thu hái và chế biến: Thu hái lá và vỏ quanh năm, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô để dùng dần. Quả hái khi sắp chín hoặc đã chín, thái mỏng phơi khô.
• Cách trồng và vùng đất phù hợp:
o Cây dễ trồng bằng hạt hoặc giâm cành.
o Thích hợp với đất ẩm, đất thịt pha cát, đất phù sa ven sông, có khả năng chịu ngập úng ngắn ngày và thích nghi rộng ở mọi vùng miền đất nước

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013