

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây si (tên khoa học Ficus microcarpa hoặc Ficus benjamina) là loài thân gỗ lớn nổi tiếng với bộ rễ phụ rủ xuống độc đáo, vừa làm cảnh vừa là vị thuốc dân gian.
Thông tin chung
• Tên khoa học: Ficus microcarpa L. (hoặc Ficus benjamina L.), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae).
• Tên tiếng Anh: Laurel fig, Banyan tree, Chinese banyan.
• Tên tiếng Trung: 榕树 (dung thụ / cây đa/si).
• Tên Đông Y / Tên dân gian: Cây si còn được gọi là cây gừa, cây cừa, xi, chrey pren (Campuchia).
• Giải thích tên gọi: Tên gọi "si" hay "gừa" xuất phát từ cách gọi truyền gian lâu đời của người Việt. Trong tiếng Hán Việt, các cây chi Ficus có bộ rễ lớn thường được xếp nhóm với đa, đề, dung.
• Nguồn gốc & Phân bố: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á (Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Trung Quốc). Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở ven sông suối, vùng thủy triều, núi đá, hải đảo và được trồng khắp nơi làm bóng mát, cây cảnh.

Đặc điểm hình thái & Bộ phận dùng
• Mô tả hình thái: Cây thân gỗ lớn, cao từ 20–25m (có thể đến 30m), sống lâu năm. Vỏ thân màu trắng xám, hơi nhẵn. Rễ phụ mọc từ cành, thả rủ xuống đất rồi bám chặt thành những cột trụ phụ chống đỡ thân chính. Lá hình bầu dục, mọc so le, nhẵn bóng. Quả dạng quả sung nhỏ, không cuống, khi chín chuyển màu đỏ rồi tím đen. Toàn thân có nhựa mủ trắng.
• Bộ phận làm thuốc: Rễ phụ, lá và nhựa cây.
• Thu hái và chế biến: Rễ phụ thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc thái mỏng phơi khô.
Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa nhiều triterpenoit, phenylpropanoid, axit phenolic và các hợp chất flavonoid trong rễ và lá.
• Tính vị: Rễ phụ có vị se, hơi đắng, tính mát.
Công dụng & Cách dùng
• Theo y học cổ truyền: Rễ si có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, khu phong thấp, hoạt huyết tiêu thũng. Thường dùng chữa đau nhức xương khớp, thấp khớp, viêm chân, đau răng, đau bụng, và ứ huyết do té ngã, va đập, chấn thương.
• Theo y học hiện đại: Các chiết xuất từ cây si đang được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn, chống viêm và hỗ trợ giảm đau cơ khớp nhẹ.
• Cách dùng: Dùng dạng thuốc sắc từ rễ khô (liều lượng tùy bài thuốc, thường 15–30g/ngày) hoặc giã nát đắp ngoài chỗ sưng đau, bầm tím.

Tác dụng phụ, Độc tính & Lưu ý
• Độc tính: Nhựa mủ và các bộ phận của cây si dùng ngoài da hoặc theo liều dân gian ít gây độc cấp tính, tuy nhiên không được tự ý nuốt nhựa mủ với lượng lớn vì có thể gây kích ứng đường tiêu hóa.
• Tác dụng phụ: Chưa ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng đúng liều lượng, nhưng phụ nữ có thai hoặc người thể hàn nặng nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.

Cách trồng và Vấn đề kinh tế
• Cách trồng: Trồng bằng hạt hoặc giâm cành. Cây cực kỳ dễ sống, tốc độ sinh trưởng nhanh.
• Vấn đề đất trồng: Thích nghi với nhiều loại đất khác nhau, phát triển tốt nhất ở đất tơi xốp, ẩm nhưng thoát nước tốt, có khả năng chịu ngập úng nhẹ hoặc mọc trên vách đá.
• Ứng dụng kinh tế: Trồng làm cây cảnh bonsai nghệ thuật giá trị cao, cây công trình tạo bóng mát đô thị.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013