

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây mỏ quạ (tên khoa học: Cudrania tricuspidata hoặc Maclura cochinchinensis, thuộc họ Dâu tằm - Moraceae) là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền với công dụng hoạt huyết, tiêu viêm và trừ thấp.
Tên gọi và Phân loại
• Tên khoa học: Cudrania tricuspidata (Carr.) Bur. hoặc Maclura cochinchinensis (Lour.) Corner.
• Tên tiếng Anh: Mandarin melon berry, Cudrania [tra cứu thêm].
• Tên Đông y / Tên dược: Xuyên phá thạch (dùng cho phần rễ).
• Tên tiếng Trung: 柘木 (Zhe mu) hoặc 拓树 [tra cứu thêm].
• Tên dân gian / Tên khác: Hoàng lồ, vàng lồ, mỏ diều, cây bướm, sọng vàng, gai vàng lồ, gai mang, móc câu, Nam phịt (tiếng Tày).
• Giải thích tên gọi: Tên "mỏ quạ" xuất phát từ đặc điểm trên thân và cành cây có nhiều gai nhọn, già cong quặp xuống trông giống mỏ của con quạ. Tên "xuyên phá thạch" (rễ đâm xuyên qua đá) mô tả sức sống mạnh mẽ của bộ rễ bám sâu vào các khe đá.

Mô tả hình thái và Phân bố
• Hình thái: Cây bụi nhỏ, phân nhiều cành mềm, có nhựa mủ trắng. Thân và cành có gai cong xuống. Lá mọc cách, hình trứng thuôn, hai đầu nhọn, nhẵn bóng. Hoa màu vàng nhạt mọc ở nách lá. Quả kép hình cầu, khi chín có màu đỏ hoặc vàng.
• Phân bố & Nguồn gốc: Mọc hoang ở vùng đồi núi, ven rừng, sườn núi hoặc bờ rào tại các tỉnh miền núi và trung du Việt Nam, cũng như Trung Quốc và một số nước châu Á. Thích hợp trồng ở đất tơi xốp, có khả năng chịu hạn và thích nghi với vùng đất sỏi đá.
Thành phần hóa học và Tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa các hợp chất flavonoid, xanthone, dẫn xuất isoprenyl, và các chất chống oxy hóa tự nhiên.
• Tính vị: Vị đắng, tính mát.

Công dụng và Cách dùng
• Theo Y học cổ truyền: Có tác dụng khu phong, hoạt huyết, thông kinh, tiêu viêm, trừ thấp. Chủ trị phong thấp đau nhức xương khớp, bế kinh, hoàng đản (vàng da), nhọt độc, sưng đau do chấn thương, phù thũng.
• Theo Y học hiện đại: Hỗ trợ kháng viêm, giảm đau, ức chế một số dòng tế bào ung thư và bảo vệ gan (dựa trên các nghiên cứu dược lý sơ bộ về chiết xuất Cudrania).

• Bộ phận dùng: Rễ (xuyên phá thạch) sắc uống; lá dùng tươi giã đắp trị mụn nhọt, vết thương ngoài da.
• Cách bào chế: Rễ thu hái quanh năm (tốt nhất vào mùa thu - đông), rửa sạch, thái mỏng, phơi hoặc sấy khô dùng dần (dùng sống hoặc sao vàng).

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013