

Giá bán: 500.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây gáo (thường là gáo vàng hoặc gáo tròn) có tên khoa học là Nauclea orientalis (L.) L. (tên đồng nghĩa Sarcocephalus cordatus) thuộc họ Cà phê (Rubiaceae).
Thông tin chung và Tên gọi
• Tên tiếng Anh: Yellow cheesewood, Leichhardt tree, Bur tree.
• Tên khoa học: Nauclea orientalis (L.) L.
• Tên Đông Y / Tên tiếng Trung: 水团花 (Thủy đoàn hoa) hoặc Nauclea orientalis.
• Tên dân gian: Gáo vàng, gáo nam, gáo tròn, huỳnh bá.
• Giải thích tên gọi: Từ orientalis trong tiếng Latinh có nghĩa là phương Đông. Tên chi Nauclea xuất phát từ tiếng Hy Lạp naus (tàu) và kleio (gần) do cây hay mọc ở vùng ven sông nước.

Thành phần hóa học và Tính vị
• Thành phần hóa học: Vỏ cây chứa 7–9% tanin, ancaloit, chất béo, steroid và adinin (sắc tố vàng). Một số tài liệu ghi nhận có chứa acid betulinic.
• Tính vị: Vỏ cây có vị đắng, tính mát.
Công dụng và Cách dùng
• Theo y học cổ truyền:
o Công dụng: Thanh nhiệt, giải độc, hạ sốt, tiêu viêm, tiêu sưng và hỗ trợ chữa xơ gan cổ trướng.
o Cách dùng: Dùng vỏ thân sắc lấy nước uống, liều lượng từ 10–16g mỗi ngày. Có thể phối hợp với cỏ xước, cỏ sữa lá to để trị sốt rét hoặc xơ gan.
• Theo y học hiện đại:
o Hỗ trợ kháng khuẩn, giảm đau và hạ nhiệt.
• Tác dụng phụ & Độc tính:
o Dược liệu từ vỏ gáo khá lành tính nếu dùng đúng liều lượng, tuy nhiên dùng quá liều có thể gây cồn cào, khó chịu dạ dày do chứa hàm lượng tanin và chất đắng cao.

Nghiên cứu khoa học
• Cao nước chiết từ toàn cây gáo có khả năng ức chế một số dòng tế bào ung thư (như ung thư cổ tử cung, u Sarcoma) trong các thử nghiệm in vitro và in vivo.

Nguồn gốc, Phân bố và Sinh thái
• Nguồn gốc & Phân bố: Phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới Nam Á, Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam), Papua New Guinea và Australia. Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở vùng ven sông suối, rừng ẩm hoặc được trồng ở nhiều tỉnh miền Tây và miền Trung.
• Mô tả hình thái: Cây gỗ lớn cao từ 8–35m. Lá hình trứng hoặc trái xoan, mặt trên bóng, mặt dưới có gân nổi rõ. Hoa mọc thành cụm hình đầu đơn độc ở đầu cành, màu vàng cam, thơm. Quả dính lại thành khối cầu.
• Thu hái và chế biến: Vỏ thân thu hái quanh năm, đem rửa sạch, thái nhỏ, phơi hoặc sấy khô dùng dần.
• Ứng dụng kinh tế: Lấy gỗ làm đồ mộc, xây dựng thông thường hoặc trồng làm cây bóng mát, phủ xanh đất trống ven nước.
• Cách trồng và vùng đất phù hợp: Ưa đất ẩm, tầng đất dày, thích hợp phát triển ở vùng đất ẩm ướt ven sông, suối, đất bán ngập nước. Nhân giống chủ yếu bằng hạt hoặc gieo ươm cây con.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013