

Giá bán: 100.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Lá tre hay còn gọi là trúc diệp, là dược liệu tự nhiên quen thuộc có vị ngọt nhạt, tính hàn, nổi bật với công dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu đờm và lợi tiểu.
Tên gọi và danh pháp
• Tên tiếng Anh: Bamboo leaves
• Tên khoa học: Bambusa bambos (L.) (tên đồng nghĩa: Bambusa arundinacea Retz.), thuộc họ Lúa (Poaceae).
• Tên Đông y: Trúc diệp (nếu là lá), Trúc diệp quyển tâm (nếu là búp lá chưa mở).
• Tên tiếng Trung: 竹叶 (Zhú yè)
• Tên dân gian: Lá tre, lá tre gai, lá tre nhà.
• Giải thích tên gọi: "Trúc" nghĩa là tre/trúc, "diệp" là lá. Tên gọi này đơn giản dùng để chỉ phần lá của các loài cây thuộc chi Tre.

Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây tre lớn, cao tới 35m, mọc thành bụi dày, thân có gai to, rỗng ở các lóng. Lá tre hình trứng thuôn dài hoặc hình mác, nhọn ở đầu, dài khoảng 10–20cm, rộng 1–1.5cm, mặt lá nhẵn hoặc có ít lông nhám, gân lá song song đặc trưng của họ Lúa.
• Phân bố & Nguồn gốc: Tre có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng khắp các làng quê từ Bắc vào Nam để làm lũy tre chắn gió hoặc làm hàng rào.

Thu hái và chế biến
• Thu hái: Có thể thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất vào mùa hè hoặc mùa thu khi cây tươi tốt. Nên chọn lá bánh tẻ (không quá già, không quá non) hoặc búp non chưa mở hết.
• Chế biến: Rửa sạch, dùng tươi ngay hoặc phơi/sấy khô để dùng dần.
Thành phần hóa học
• Lá tre chứa các thành phần như choline, betaine, các loại men (urease, proteolytic, diastatic, emulsin).
• Chứa hàm lượng chất chống oxy hóa tự nhiên như flavonoid, các nguyên tố khoáng chất đa/vi lượng (kali, canxi, mangan, sắt) và protein thực vật.

Công dụng và cách dùng
• Theo y học cổ truyền: Quy vào kinh tâm và phế; có tác dụng thanh nhiệt trừ phiền, sinh tân dịch, lợi tiểu. Chủ trị cảm sốt, khát nước, ho, viêm họng, miệng lưỡi lở loét, tiểu tiện đỏ buốt, thủy đậu.
• Theo y học hiện đại: Hỗ trợ kháng khuẩn, chống oxy hóa, giải tỏa căng thẳng thần kinh nhẹ và hỗ trợ trao đổi chất.
• Cách dùng & Liều lượng:
o Dùng lá khô: 6g – 10g/ngày.
o Dùng lá tươi: 30g – 60g/ngày, dưới dạng sắc nước uống, hãm trà hoặc nấu nước xông giải cảm.

Tác dụng phụ và độc tính
• Lá tre không chứa độc tính nguy hiểm (không có HCN hay acid benzoic tự do gây ngộ độc ở liều thông thường).
• Tuy nhiên, vì tính hàn mạnh, dùng quá nhiều có thể gây lạnh bụng, tiêu chảy.
Lưu ý khi sử dụng
• Người có thể chất hư hàn, sợ lạnh, tỳ vị yếu, hay đi ngoài lỏng không nên dùng nhiều.
• Phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013