Củ gió (thường chỉ loài Tinospora sagittata hoặc Tinospora capillipes) là dây leo sống lâu năm thuộc họ Tiết dê. Rễ củ mập dưới đất dùng làm thuốc vị đắng, tính bình, nổi bật với công dụng thanh hỏa, giải độc, chữa sưng họng, mụn nhọt và ho sốt.
(Lưu ý: Trong dân gian, tên "củ gió" đôi khi bị nhầm với Gừng gió Zingiber zerumbet hoặc Củ dó đất/Tỏa dương Balanophora). Dưới đây là thông tin chuẩn xác nhất cho cây Củ gió họ Tiết dê).
Thông tin chung về Củ gió• Tên tiếng Anh: Arrowleaf Tinospora (hoặc theo tên chi Tinospora).
• Tên khoa học: Tinospora sagittata (Oliv.) Gagnep. hoặc Tinospora capillipes Gagnep.
• Tên Đông Y / Tên tiếng Trung: Kim quả lãm (金果榄), Sơn từ cô (山慈姑), Kim ngưu đởm, Địa đởm.
• Tên dân gian: Củ gió, củ gió đất.
• Giải thích tên gọi: Tên "củ gió" do rễ phình thành củ sống sâu dưới đất và hay được đồng bào dân tộc dùng chữa cảm mạo, trúng gió. Tên "kim quả lãm" hay "thanh ngưu đởm" xuất phát từ vị đắng của củ (như mật bò) và hình dáng quả/củ quý như ngọc.
Mô tả hình thái và phân bố• Mô tả hình thái: Dây leo mềm, sống nhiều năm. Thân cành tròn có lông mịn. Rễ mọc sâu, cứ mỗi đoạn lại phình to thành củ mập, vỏ ngoài vàng nâu, ruột trắng. Lá mọc so le, hình mác, gốc hình mũi tên, gân lá chân vịt. Hoa nhỏ màu lục vàng mọc thành chùm ở nách lá.
• Phân bố: Cây mọc hoang ở vùng núi cao, nơi ẩm ướt và râm mát (như các tỉnh miền núi phía bắc Lào Cai, Hà Giang, Lạng Sơn).
• Nguồn gốc trồng ở đâu: Chủ yếu khai thác từ tự nhiên, hiện nay một số nơi bắt đầu di thực trồng ở các vườn thuốc vùng núi cao khí hậu mát mẻ.
=Thu hái và chế biến• Bộ phận dùng: Rễ củ phình to dưới đất.
• Thu hái: Có thể đào lấy củ quanh năm, nhưng tốt nhất vào mùa thu đông.
• Chế biến: Đào củ về, rửa sạch đất cát, cắt bỏ rễ con, thái mỏng, phơi hoặc sấy khô dùng dần.
Thành phần hóa học• Trong củ gió chứa các ancaloit và hoạt chất đắng chủ yếu như: Palmatin và Columbin.
Công dụng và cách dùng
Theo y học cổ truyền• Tính vị: Vị đắng, ngọt nhẹ, tính bình (hoặc hàn), không độc.
• Công dụng: Thanh hỏa, giải độc, tiêu thũng, lợi yết hầu, giảm đau.
• Chủ trị: Cổ họng sưng đau, ho nhiệt mất tiếng, viêm amidan, mụn nhọt độc, lở loét, sưng tấy.
• Cách dùng:o Dùng uống trong: Sắc nước uống từ 6g – 12g mỗi ngày.
o Dùng ngoài: Củ tươi giã nát đắp trực tiếp lên vùng da bị mụn nhọt, viêm tấy sưng đau.
Theo y học hiện đại• Hoạt chất palmatin có tính kháng khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, hỗ trợ giảm viêm đường hô hấp và đường tiêu hóa.
Tác dụng phụ và lưu ý• Do tính hàn và vị đắng thanh hỏa mạnh, người thể trạng hư hàn, tỳ vị hư yếu, tiêu chảy mạn tính không nên dùng hoặc dùng liều cao.
• Cần phân biệt kỹ với các loài cây có tên "rễ gió" họ Mộc hương/Mã đâu linh (Aristolochia) vì nhóm đó chứa độc tính cao gây hại thận.