Cà phê Arabica (còn gọi là Cây cà phê chè) là loài cây thân gỗ nhỏ thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), chiếm đa số sản lượng cà phê chất lượng cao trên thế giới. Hạt có hàm lượng caffeine thấp (1-2%), vị chua thanh kết hợp hậu vị ngọt và hương thơm phong phú.
Tên gọi và phân loại• Tên tiếng Anh: Arabica coffee, Arabian coffee.
• Tên khoa học: Coffea arabica L.
• Tên Đông y / Danh pháp dược liệu: Cà phê (vị thuốc từ hạt và lá cà phê).
• Tên tiếng Trung: 咖啡树 (Kāfēi shù - Cây cà phê), 咖啡豆 (Kāfēi dòu - Hạt cà phê).
• Tên dân gian: Cà phê chè.
• Giải thích tên gọi: Tên khoa học arabica xuất phát từ việc loài này được du nhập từ bán đảo Ả Rập vào châu Âu từ thế kỷ 17. Tên dân gian "cà phê chè" do lá cây nhỏ, thuôn dài, xanh đậm, nom hơi giống lá chè (trà).
Nguồn gốc và vùng trồng• Nguồn gốc: Vùng cao nguyên thuộc Ethiopia và Nam Sudan (châu Phi).
• Trồng ở đâu: Ưa khí hậu mát mẻ, biên độ nhiệt lớn, trồng tốt ở vùng núi cao từ 1.000m – 1.500m. Trên thế giới trồng nhiều ở Trung và Nam Mỹ (Brazil, Colombia), Đông Phi. Tại Việt Nam, trồng tập trung ở Lâm Đồng (Đà Lạt), Quảng Trị, Sơn La và Điện Biên.
Mô tả hình thái
• Thân và cành: Cây gỗ nhỏ, cao từ 4 – 5 m khi trưởng thành. Cành dẻo, mọc ngang hoặc rủ xuống.
• Lá: Lá hình trứng hoặc thuôn dài (oval), chóp nhọn, màu xanh đậm bóng ở mặt trên, mặt dưới nhạt hơn.
• Hoa: Hoa màu trắng tinh, mọc thành chùm ở nách lá, có hương thơm dịu nhẹ giống hoa nhài.
• Quả và Hạt: Quả hình bầu dục/huyết dụ, khi chín chuyển từ màu xanh sang vàng rồi đỏ tươi. Mỗi quả chứa 2 hạt dẹt, mặt phẳng có rãnh hình lượn sóng hoặc chữ S.
Thành phần hóa học• Alkaloid: Caffeine (1 – 2%, thấp hơn Robusta), theobromine, theophylline.
• Acid hữu cơ & Polyphenol: Acid chlorogenic (đóng vai trò chống oxy hóa mạnh), acid caffeic, acid citric, acid malic.
• Hệ dưỡng chất khác: Glucid (chiếm hơn 50%), lipid (hàm lượng chất béo cao hơn Robusta giúp tạo mùi thơm), protein và khoáng chất.
Công dụng và cách dùngTheo y học cổ truyền
• Tính vị: Vị đắng, tính ôn (khi dùng lượng vừa phải).
• Công dụng: Kích thích trung khu thần kinh, tỉnh táo tinh thần, hành khí, trợ tim, lợi tiểu, tiêu tích trệ.
• Cách dùng dân gian:
o Hạt tươi giã nát ngâm rượu uống trị phong tê thấp, sốt rét.
o Lá cà phê phơi khô sắc nước uống giúp tiêu hóa tốt, hỗ trợ chữa phù thũng.
Theo y học hiện đại• Công dụng: Giúp tập trung trí tuệ, tăng cường trao đổi chất, giảm nguy cơ đái tháo đường tuýp 2, bảo vệ gan và chống oxy hóa.
• Cách dùng: Pha chế đồ uống (cà phê rang xay nguyên chất, espresso, pour-over) với liều lượng hợp lý từ 1–2 tách mỗi ngày.
Tác dụng phụ• Dùng quá liều (nhiều caffeine) gây bồn chồn, tim đập nhanh, hồi hộp, mất ngủ, trào ngược dạ dày hoặc tăng lo âu tạm thời.
• Người mẫn cảm với caffeine nên hạn chế sử dụng vào buổi chiều tối.
Phân bố, thu hái và chế biến• Phân bố sinh thái: Phân bố ở các vùng đồi núi cao, khí hậu ôn hòa.
• Thu hái: Hái thủ công hoặc bằng máy khi quả đã chín đỏ hoàn toàn (thường từ tháng 10 đến tháng 12 hằng năm).
• Chế biến:
o Phương pháp ướt (Washed): Xát vỏ, lên men hạt, rửa sạch rồi phơi/sấy khô (giúp giữ vị chua thanh đặc trưng).
o Phương pháp khô (Natural): Phơi nguyên quả chín rồi tách vỏ hạt. Sau đó đem rang ở các mức độ (Light, Medium) để tạo ra sản phẩm hoàn th