

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Kinh giới (loài phổ biến làm rau và thuốc ở Việt Nam là Elsholtzia ciliata) là một vị thuốc nam và rau gia vị quen thuộc.
1. Thông tin chung về dược liệu
• Tên tiếng Việt: Kinh giới, Khương giới, Giả tô, Tịnh giới
• Tên tiếng Anh: Vietnamese balm, Cresteducosma
• Tên khoa học: Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyl. (đồng nghĩa: Elsholtzia cristata (Willd.)) (Lưu ý: Kinh giới trong y học cổ truyền Trung Quốc và cổ điển thường dùng loại Schizonepeta tenuifolia Briq., nhưng ở Việt Nam chủ yếu dùng Elsholtzia ciliata).
• Tên Đông y: Herba Elsholtziae ciliatae (Toàn cây kinh giới)
• Tên tiếng Trung: 香薷 (Xiāng rú) hoặc Tịch tà
• Tên dân gian: Giả tô (tô giả - tía tô giả), Kinh giới rìa
• Giải thích tên gọi: "Giả" nghĩa là giả/giống, "tô" là tía tô; cây có hình dáng và mùi thơm hơi tương đồng với tía tô nhưng lá nhỏ hơn và màu xanh. "Kinh" và "giới" ám chỉ vùng biên giới hoặc đặc tính phát triển nhanh, phân nhánh ở các bãi bờ.

2. Đặc điểm hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây thảo sống một năm, cao khoảng 30 - 50 cm, thân hình vuông, mọc thẳng đứng, phân nhiều cành. Lá mọc đối, hình mũi mác, mép có răng cưa, mặt dưới có lông tơ. Hoa nhỏ, màu tím nhạt hoặc trắng hồng, mọc thành bông dày ở đầu cành. Toàn cây có mùi thơm dễ chịu.
• Phân bố: Mọc hoang dại và được trồng phổ biến khắp các nước châu Á (Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, vùng cận Himalaya), châu Âu và Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, cây được trồng quanh năm ở các vườn gia vị.
• Bộ phận dùng làm thuốc: Toàn bộ phận trên mặt đất gồm thân, cành, lá và cụm hoa (phơi hoặc sấy khô gọi là toàn kinh giới hoặc cắt riêng phần hoa gọi là kinh giới tuệ).
• Thu hái và chế biến: Thu hoạch vào mùa xuân - hè hoặc khi cây ra hoa (khoảng tháng 5 - 9), nhổ cả cây hoặc cắt cành mang hoa, phơi trong râm hoặc sấy nhẹ để giữ tinh dầu.

3. Thành phần hóa học và dược tính học
• Thành phần hóa học: Chứa hàm lượng tinh dầu cao (khoảng 1% – 1.8% hoặc hơn tùy điều kiện trồng), gồm các thành phần chính như: menthone, d-limonene, elsholtziaketone, p-cymene, linalool, và các flavonoid, acid hữu cơ.
• Tính vị: Vị cay, tính ôn (ấm), không độc.
• Quy kinh: Vào 2 kinh Phế và Can.
4. Công dụng theo Y học cổ truyền & Y học hiện đại
• Theo Y học cổ truyền:
• Công dụng: Phát biểu khứ phong, tán hàn, chỉ huyết ( cầm máu), thấu chẩn (làm mọc ban sởi), thanh nhiệt tán ứ.
• Chủ trị: Cảm mạo phong hàn, đau đầu, nghẹt mũi, ho, rôm sẩy, mụn nhọt, dị ứng mẩn ngứa, băng huyết, nôn ra máu, thổ huyết (dùng kinh giới sao cháy - thán).
• Kiêng kỵ: Người bị biểu hư tự ra mồ hôi, tỳ vị yếu, đại tiện lỏng, hoặc các vết loét mủ không nên dùng liều cao.
• Theo Y học hiện đại:
• Kháng khuẩn, chống viêm tự nhiên nhờ tinh dầu.
• Hỗ trợ giải cảm, kích thích ra mồ hôi giúp hạ sốt nhẹ.
• Giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, hỗ trợ tiêu hóa.
• Tác dụng cầm máu tại chỗ và hỗ trợ kháng dị ứng ngoài da.
5. Cách sử dụng và cách bào chế
• Cách bào chế:
• Sinh kinh giới: Cây tươi hoặc phơi khô dùng trực tiếp.
• Kinh giới thán: Đưa kinh giới vào nồi sao đen (cháy tính than) để tăng tác dụng cầm máu (chỉ huyết) trong các trường hợp rong kinh, băng huyết, chảy máu cam.
• Kinh giới tuệ: Cắt riêng phần hoa phơi khô dùng trị dị ứng, mề đay, mụn nhọt rất hiệu quả.
• Cách sử dụng và liều dùng:
• Liều lượng: Dùng từ 6g – 12g dưới dạng thuốc sắc; hoặc dùng dạng rau tươi ăn kèm, giã đắp, nấu nước tắm rửa ngoài da.
• Món ăn - bài thuốc: Cháo kinh giới giải cảm, nước sắc kinh giới rửa ngứa hoặc kết hợp với tía tô, phòng phong chữa cảm mạo.

6. Kỹ thuật trồng và điều kiện phát triển
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp, giàu chất hữu cơ, thoát nước tốt, đất phù sa ven sông hoặc đất vườn cao ráo. Cây ưa sáng nhưng có thể chịu bóng một phần.
• Nhân giống và chăm sóc: Trồng bằng hạt hoặc cành giâm. Cây sinh trưởng rất nhanh, sau khi thu hoạch hoặc ngắt ngọn có khả năng tái sinh chồi mạnh (phân nhánh nhân đôi số cành).
• Ứng dụng kinh tế: Dễ trồng, chi phí đầu tư thấp, thu hoạch nhanh (vừa cung cấp rau gia vị sạch hàng ngày vừa phục vụ cơ sở bào chế dược liệu).
7. Nguồn tham khảo uy tín
• Dược điển Việt Nam V (Nhà xuất bản Y học)
• Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam (Viện Dược liệu - Bộ Y tế)
• Tra cứu dược liệu quốc gia: Trang tra cứu dược liệu Việt Nam và Trung Tâm Thuốc Việt Nam

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum