

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Chè dung là loài cây thân gỗ nhỏ, mọc hoang ở vùng núi nước ta. Nước sắc từ lá và vỏ cây có vị chát, ngọt nhẹ, được dùng lâu đời làm thức uống thanh nhiệt và hỗ trợ chữa các bệnh về tiêu hóa, đau dạ dày.
Thông tin danh pháp
• Tên tiếng Anh: Lodhra
• Tên khoa học: Symplocos racemosa Roxb.
• Tên Đông y (Y học cổ truyền): Thổ thụ (hoặc dùng tên vị thuốc theo dược liệu Dung thụ)
• Tên tiếng Trung: 白 檀 (Bạch đàn - hoặc tương ứng theo chi Symplocos)
• Tên dân gian: Chè lang, Chè dại, Duồi gia, Mu ếch, Dung chùm, Dung đất, Dụt, Luột.
• Giải thích tên gọi: Từ "dung" bắt nguồn từ cách gọi địa phương; cây được gọi là "chè dung" vì lá khô có màu vàng xanh/nâu giống lá trà và được người dân dùng để nấu nước uống thay trà hằng ngày.

Đặc điểm và tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa chủ yếu Flavonoid (như quercetin), Tanin, các hoạt chất triterpenoid, iridoid.
• Tính vị: Tính mát, vị chát, hơi ngọt, se và có mùi thơm nhẹ.
• Quy kinh: Quy vào các kinh tỳ, vị, can.
Công dụng và dược tính
• Theo Y học cổ truyền:
• Thanh nhiệt, giải độc.
• Trợ tiêu hóa, tiêu cơm, giảm đầy bụng.
• Trị đau dạ dày (do tăng axit), viêm loét dạ dày, tiêu chảy, kiết lỵ.
• Trị rong kinh, khí hư, băng huyết, tiểu tiện ra dưỡng chấp.
• Súc miệng chữa sâu răng, lợi chảy máu; dùng ngoài để rửa vết thương, chữa bỏng.
• Theo Y học hiện đại:
• Kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày.
• Chống oxy hóa mạnh nhờ hàm lượng flavonoid và tanin cao.
• Hỗ trợ giảm lipid máu, hạ sốt và hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
• Ứng dụng trong y học dân gian thế giới: Tại Ấn Độ (hệ thống Ayurvedic), loài Symplocos racemosa (Lodhra) được dùng rộng rãi cho phụ nữ để trị rối loạn kinh nguyệt, băng huyết, cầm máu, bệnh ngoài da và các vấn đề về mắt.
• Nghiên cứu khoa học tiêu biểu: Các công bố trên Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VJS) ghi nhận chi xuất từ chi Symplocos chứa hơn 200 hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học cao như chống ung thư, kháng khuẩn và chống oxy hóa.

Cách sử dụng, bào chế và liều lượng
• Bộ phận dùng làm thuốc: Lá (tươi hoặc phơi/sao khô) và vỏ thân, vỏ rễ.
• Cách bào chế:
• Thu hái lá hoặc vỏ, rửa sạch, thái nhỏ, phơi hoặc sấy khô dùng dần. Có thể sao vàng hạ thổ để tăng tính ôn hòa cho tỳ vị.
• Cách sử dụng:
• Dạng sắc uống: Lấy 20g - 40g lá hoặc vỏ khô sắc với nước uống hằng ngày.
• Dạng hãm: Dùng lá khô hãm với nước sôi uống như nước trà.
• Dạng dùng ngoài: Nước sắc đậm đặc dùng rửa vết loét, vết bỏng hoặc súc miệng.
• Tác dụng phụ và độc tính: Chưa ghi nhận độc tính nghiêm trọng khi sử dụng ở liều lượng thông thường làm thức uống hoặc vị thuốc dân gian; tuy nhiên người có cơ địa tỳ vị quá hàn lạnh nên dùng lượng vừa phải.

Nguồn gốc, sinh thái và kinh tế
• Nguồn gốc và phân bố: Cây mọc tự nhiên ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây phân bố rải rác ở các tỉnh miền núi phía bắc (Lào Cai/Sa Pa, Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Giang, Tam Đảo - Vĩnh Phúc), khu vực Thanh Hóa và rải rác tại Tây Nguyên.
• Mô tả hình thái: Cây nhỡ hoặc gỗ nhỏ, cao từ 1,5m - 5m (nếu để tự nhiên có thể cao 8m - 9m), vỏ thân nứt sâu. Lá mọc so le, hình trứng thuôn dài, mép có răng cưa nhỏ, mặt trên xanh đậm, khi khô ngả vàng xanh hoặc vàng nâu. Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt mọc thành chùm ở kẽ lá.
• Phương thức thu hái và chế biến: Hái lá quanh năm (tốt nhất vào lúc cây đang ra hoa hoặc lá bánh tẻ), rửa sạch, phơi hoặc sấy khô. Vỏ thân bóc vào mùa xuân hay mùa thu, cạo bỏ vỏ ngoài, thái mỏng phơi khô.
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp, vùng đồi núi thấp, rừng thưa hoặc trảng cây bụi ở độ cao tới 2.000m.
• Kỹ thuật trồng dược liệu: Trồng bằng hạt hoặc giâm cành vào đầu mùa xuân. Cây ưa sáng hoặc chịu bóng một phần, dễ sống, ít sâu bệnh.
• Ứng dụng kinh tế và giá trị thị trường: Chè dung hiện được chế biến thành dạng trà túi lọc hoặc lá khô đóng gói phục vụ nhu cầu thanh lọc cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa, có giá trị thương phẩm phổ biến và chi phí đầu tư thấp trên thị trường thảo dược Việt Nam.
• Nguồn tài liệu uy tín tham khảo: Trung tâm Dữ liệu Thực vật Việt Nam (BotanyVN) và Cổng tra cứu dược liệu quốc gia (Tra Cứu Dược Liệu).

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum