

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây hoa súng (tên khoa học: Nymphaea Spp.) là một trong những loài thực vật thủy sinh lâu năm thuộc họ Súng (Nymphaeaceae), phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây có thân rễ ngắn mọc chìm trong bùn, lá đơn hình tròn hoặc xoan nổi trên mặt nước, hoa mọc đơn lẻ với nhiều màu sắc rực rỡ như trắng, hồng, xanh, tím. Trong y học cổ truyền và dân gian, củ súng (thân rễ) và hoa được dùng như một vị thuốc quý có tác dụng bổ thận, an thần và thu liễm.
Thông tin tổng quan về dược liệu
• Tên tiếng Anh: Water lily, Blue lotus (đối với loài súng xanh).
• Tên khoa học: Nymphaea spp. (thường gặp như Nymphaea stellata Willd. / Nymphaea pubescens Willd.).
• Tên Đông y: Khiếm thực nam (vị thuốc từ củ súng).
• Tên tiếng Trung: 睡莲 (Shuì lián) hoặc 子午莲 (Zǐwǔ lián).
• Tên dân gian: Hoa bông súng, súng the lam, sen nước.
• Giải thích tên gọi: Tên tiếng Trung Zi wu lian (tử午莲) xuất phát từ tập tính sinh học của một số loài súng nở hoa vào giữa trưa hoặc khép lại theo giờ trong ngày. Tên "khiếm thực nam" dùng để chỉ củ súng có công dụng tương tự như hạt khiếm thực (Euryale ferox) nhưng là loài súng mọc ở miền Nam.

Thành phần hoá học
• Alkaloid: Nupharine, nymphaeine, nuciferine và apomorphine (có ở một số loài súng xanh).
• Flavonoid & Polyphenol: Quercetin, kaempferol, apigenin, các dẫn xuất acid phenolic và ellagitannins (corilagin, geraniin).
• Chất khác: Tinh bột (ở củ), sterol (nymphayol), saponin, tannin, và các acid béo.
Tính vị và quy kinh
• Tính vị: Vị ngọt, nhạt, hơi chát, tính bình hoặc mát, không độc.
• Q quy kinh: Vào hai kinh Tỳ và Thận.
Công dụng theo Y học cổ truyền
• Củ súng (Khiếm thực nam): Bổ tỳ, ích thận, cố sáp, chỉ tả, cầm di tinh. Chủ trị thận hư, di tinh, mộng tinh, hoạt tinh, đái són, bạch đới (khí hư ở nữ giới), tỳ hư gây tiêu chảy kéo dài.
• Hoa súng: An thần, thanh nhiệt, giảm ho, chống co thắt, hỗ trợ cải thiện chứng mất ngủ và suy nhược thần kinh.

Công dụng theo Y học hiện đại
• Hỗ trợ thần kinh: Giúp thư giãn tế bào não, giảm căng thẳng, lo âu, hỗ trợ điều trị trầm cảm nhẹ và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
• Kháng khuẩn và chống viêm: Chiết xuất từ thân rễ cho thấy hoạt tính ức chế đối với một số vi khuẩn như Staphylococcus aureus.
• Bảo vệ gan và chống oxy hóa: Các hợp chất polyphenol và flavonoid giúp dập tắt gốc tự do, hỗ trợ phục hồi tổn thương gan.
• Chăm sóc da: Chiết xuất từ hạt và cánh hoa được ứng dụng trong sản phẩm làm đẹp giúp cân bằng dầu nhờn và hỗ trợ trị mụn.
Ứng dụng trong y học dân gian thế giới
• Ai Cập cổ đại: Người Ai Cập dùng hoa súng xanh (Nymphaea caerulea) trong các nghi lễ tôn giáo, làm dược liệu tạo trạng thái thư giãn và tăng cường sinh lực.
• Ấn Độ (Ayurveda): Sử dụng củ và hoa súng (Nymphaea stellata) để điều trị bệnh đái tháo đường, các chứng viêm, rối loạn đường tiết niệu và làm thuốc bổ sinh lực nam giới.
• Việt Nam và Đông Nam Á: Thân rễ và cuống hoa được dùng làm món ăn dân dã (như bông súng chấm mắm kho) kết hợp với bài thuốc dân gian trị chứng nóng trong, suy nhược và tiểu đêm.

Dược tính học hiện đại & Nghiên cứu khoa học
• Nghiên cứu tiêu biểu: Các công trình trên các tạp chí dược học quốc tế và hệ thống thông tin khoa học (như nghiên cứu về Nymphaea alba và Nymphaea stellata) ghi nhận hoạt chất nymphayol có tác dụng kích thích tế bào beta tuyến tụy và hỗ trợ điều hòa đường huyết.
• Tác giả/Tài liệu uy tín: Các tài liệu từ Viện Dược liệu, các nghiên cứu đăng tải trên PubMed / PMC về thành phần triterpenoid, flavonoid và tác dụng bảo vệ gan của chi Nymphaea.
Cách sử dụng, bào chế và liều dùng
• Bộ phận dùng: Thân rễ (củ) và hoa.
• Cách bào chế:
• Củ súng đào về, rửa sạch, cạo bỏ lớp vỏ ngoài, thái mỏng, phơi hoặc sấy khô, có thể dùng sống hoặc sao vàng thơm.
• Hoa thu hái lúc mới nở, dùng tươi hoặc phơi khô trong bóng râm.
• Cách sử dụng: Sắc nước uống, nấu cháo dinh dưỡng, tán thành bột mịn trộn với nước hoặc dùng dạng viên hoàn.
• Liều dùng: Khoảng 10g – 30g dược liệu khô mỗi ngày.
Tác dụng phụ và độc tính
• Tác dụng phụ / Chống chỉ định: Không dùng cho người đang bị táo bón hoặc tiểu tiện bí khó do tính năng "thu liễm" (làm săn se) của dược liệu có thể làm tình trạng nặng thêm.
• Độc tính: Các loài hoa súng thông dụng hầu như không có độc tính khi dùng ở liều lượng thực phẩm hoặc thuốc thông thường. Tuy nhiên, các chế phẩm trôi nổi từ một số loài ngoại lai có thể chứa tạp chất tổng hợp không rõ nguồn gốc.
Nguồn gốc, phân bố, mô tả hình thái và kỹ thuật trồng
• Nguồn gốc & Phân bố: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Úc. Tại Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở các ao hồ, đầm lầy, vùng chiêm trũng khắp cả nước.
• Mô tả hình thái: Thân rễ ngắn phồng lên thành củ nhỏ; lá mọc cách nổi trên mặt nước, hình tròn hoặc bầu dục, mép có răng cưa nhẹ, mặt trên xanh bóng, mặt dưới tím đỏ; hoa mọc trên cuống dài vươn lên mặt nước với đủ màu sắc.
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất bùn giàu dinh dưỡng, tầng nước nông từ 30cm - 80cm, có ánh nắng đầy đủ (6-8 giờ nắng/ngày).
• Phương thức thu hái và chế biến: Thu hoạch củ vào mùa thu - đông khi lá đãụ tàn; thu hái hoa vào sáng sớm khi hoa vừa hé nở. Rửa sạch bùn đất, sơ chế thái lát và sấy/phơi khô.
Ứng dụng kinh tế và giá trị thị trường
• Ứng dụng kinh tế: Trồng làm cảnh quan sân vườn, hồ thủy sinh; lấy cuống hoa và củ làm rau sạch đặc sản phục vụ ẩm thực; khai thác dược liệu thô cho các cơ sở Y học cổ truyền.
• Giá trị thị trường: Giá trị thương mại ổn định ở mức bình dân đối với rau và cây cảnh; các dòng súng ngoại nhập (súng Thái, súng Úc nhiều màu) có giá trị cao hơn trong thiết kế cảnh quan và du lịch sinh thái

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum