

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây bưởi bung (tên dân gian phổ biến là cây cơm rượu) là loài dược liệu thuộc họ Cam (Rutaceae), mọc thành bụi hoặc cây gỗ nhỏ ở vùng nhiệt đới. Trong y học cổ truyền và dân gian Việt Nam, các bộ phận của cây như rễ, lá và quả được sử dụng lâu đời để trị đau nhức xương khớp, tiêu hóa kém, cảm mạo và phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh.
Thông tin chung về dược liệu
• Tên khoa học: Glycosmis pentaphylla (Retz.) Correa (hoặc Acronychia pedunculata (L.) Miq. - tùy theo cách gọi dân gian phân loại hai loài khác nhau nhưng cùng nhóm).
• Tên tiếng Anh: Orange berry hoặc Glycosmis.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Cây cơm rượu / Thổ thử (tiếng Trung: 100% tên địa phương, hoặc Glycosmis - 九里香属 / 山小桔).
• Tên dân gian: Cây cơm rượu, cát bối, co dọng dạnh (tiếng Thái), bí bái, ba bái.
• Giải thích tên gọi: Tên "cơm rượu" xuất phát từ việc quả khi chín có mùi thơm và vị ngọt tự nhiên giống mùi cơm rượu; tên "bưởi bung" do quả khi chín nứt hoặc vỏ có mùi thơm nhẹ gợi liên tưởng đến vỏ bưởi hoặc do đặc tính bung nở của vỏ quả/hoa.
• Bộ phận làm thuốc: Rễ, lá và quả (chủ yếu dùng rễ và lá).

Đặc điểm hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái:
• Glycosmis pentaphylla: Dạng cây bụi nhỏ, cao trung bình 4 - 5m.
• Acronychia pedunculata: Cây gỗ nhỏ cao từ 5 - 10m, cành già màu nâu đỏ, vỏ thân tỏa ra mùi thơm tựa như mùi vỏ xoài. Lá mọc đối, quả mọng khi chín chuyển màu trắng hồng hoặc đỏ.
• Phân bố: Phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, gồm Ấn Độ, các nước Malesia, Úc, các đảo Thái Bình Dương và tại Việt Nam mọc hoang ở các vùng đồi núi, trung du, ven rừng (như Ba Vì, Sơn Trà, các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung).
• Nguồn gốc trồng ở đâu / Vùng đất phát triển phù hợp: Mọc hoang dã là chính, thích nghi tốt với đất tơi xốp, vùng đồi gò trung du, khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam và Nam Á.
Thành phần hóa học & Tính vị - Quy kinh
• Thành phần hóa học: Chứa hệ thống alkaloid phong phú (như glycozoline, glycosminine, arborin, arborinin, dictamin, skimmiamin...), các hợp chất flavonoid, tanin, saponin, sterol, axit hữu cơ và tinh dầu thơm.
• Tính vị:
• Rễ có vị cay, hơi đắng, tính ấm.
• Lá có vị ngọt, tính mát hoặc ấm tùy bài thuốc.
• Quy kinh: Thường quy vào các kinh Tỳ, Vị và Can.

Công dụng theo Y học cổ truyền
• Công dụng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, giảm đau, hành khí hoạt huyết, trừ phong thấp, kiện tỳ tiêu thực, giải cảm.
• Chủ trị: Đau thấp khớp, đau nhức xương khớp, đau dạ dày, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, cảm mạo, và bồi bổ sức khỏe cho phụ nữ sau sinh (trị "phụ nữ sau sinh bị độc").
Công dụng theo Y học hiện đại & Dược tính học
• Dược tính học hiện đại: Các chiết xuất từ cây bưởi bung thể hiện rõ đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa mạnh nhờ nhóm alkaloid và flavonoid.
• Công dụng hiện đại / Nghiên cứu khoa học:
• Bảo vệ gan và hỗ trợ chuyển hóa.
• Giảm đau và hỗ trợ điều trị các bệnh lý viêm khớp, thấp khớp.
• Kháng khuẩn và hỗ trợ đường tiêu hóa.
• Ứng dụng trong y học dân gian các nước (như Ấn Độ): Ở Ấn Độ, dịch ép lá dùng chữa sốt, đau gan, tẩy giun, lá trộn với gừng chữa bệnh ngoài da (eczema), sắc rễ uống trị sưng mặt và hỗ trợ điều trị ho, thiếu máu, vàng da.

Cách sử dụng, bào chế và liều lượng
• Bộ phận dùng: Rễ hoặc lá (phơi khô hoặc dùng tươi).
• Cách bào chế: Thu hái rễ hoặc lá quanh năm, rửa sạch, cắt khúc, phơi hay sấy khô để dùng dần (dạng sắc uống) hoặc dùng tươi để giã đắp ngoài.
• Cách sử dụng & Liều dùng:
• Dạng thuốc sắc: 6g - 16g dược liệu khô mỗi ngày.
• Dạng đắp ngoài: Lấy lá tươi giã nát đắp lên vùng sưng đau hoặc mụn nhọt.
Tác dụng phụ và độc tính
• Quả chín có thể ăn được và không độc. Tuy nhiên, việc sử dụng phần rễ hoặc lá với hàm lượng lớn chưa qua kiểm chứng cần tuân theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền để tránh kích ứng dạ dày hoặc tác dụng không mong muốn do hàm lượng alkaloid mạnh.
Thu hái, chế biến, kỹ thuật trồng & Giá trị kinh tế
• Phương thức thu hái và chế biến: Thu hái rễ quanh năm, lá thu hái khi cây đang sinh trưởng tốt. Rửa sạch, thái nhỏ, phơi khô trong râm mát hoặc sấy nhẹ để giữ lại hàm lượng tinh dầu.
• Kỹ thuật trồng dược liệu: Chủ yếu khai thác nguồn mọc hoang trong tự nhiên; việc nhân giống có thể bằng hạt hoặc giâm cành trên nền đất đồi tơi xốp, thoát nước tốt.
• Ứng dụng kinh tế & Giá trị thị trường: Hiện nay cây chủ yếu mọc dại, được thu hái cung cấp cho các phòng khám Đông y hoặc bào chế thảo dược gia truyền; giá trị thương mại tại Việt Nam còn ở mức phổ thông, chưa phát triển thành mô hình nông nghiệp quy mô lớn nhưng tiềm năng làm nguyên liệu chiết xuất tinh dầu và hoạt chất kháng viêm rất cao.
Trích dẫn nguồn tài liệu và tác giả uy tín
• Đỗ Tất Lợi – Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam (trang giới thiệu về cây Bưởi bung / Cơm rượu).
• Phạm Hoàng Hộ – Cây cỏ Việt Nam (mô tả chi tiết phân loại Acronychia pedunculata / Bí bái).
• Từ điển Cây thuốc Việt Nam.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum