

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cỏ may là dược liệu tự nhiên quý, nổi bật với tính mát, khả năng thanh nhiệt, giải độc gan và lợi tiểu hiệu quả. Từ lâu trong dân gian, loài cây mọc hoang dã này đã trở thành vị thuốc quen thuộc cứu cánh cho các bệnh lý về gan như vàng da, vàng mắt, nhiễm giun sán hoặc viêm nhiễm đường hô hấp. Dù mang thân hình mảnh mai, cỏ may sở hữu sức sống mãnh liệt cùng hệ dược tính đa dạng, mang lại nhiều giá trị to lớn cho nền y học cổ truyền lẫn hiện đại.
Giới thiệu sơ bộ dược liệu
• Tên tiếng Việt: Cỏ may (hay Cỏ may kim, Cây bông cỏ).
• Tên tiếng Anh: Love grass, Golden beard grass (hoặc Chrysopogon aciculatus).
• Tên khoa học: Chrysopogon aciculatus (Retz.) Trin.
• Tên Đông y (Tên vị thuốc): Châm thảo (針草).
• Tên tiếng Trung: Trúc tiết thảo (竹节草), Châm thảo (針草).
• Tên dân gian: Cỏ may, Nhả khoác (tiếng Tày), Hất dạ (tiếng K'ho), Thảo tử hoa, Thúy hồ điệp.
• Giải thích tên gọi: Quả và hạt cỏ may có một đầu nhọn sắc như cây kim (châm) và bám rất chắc vào quần áo hay lông động vật, nên trong Đông y và dân gian gọi là Châm thảo (cỏ hình cây kim) hay Cỏ may (vì hay vương vào quần áo như tơ may). Tên Trung Quốc là Trúc tiết thảo vì thân cây có các đốt rõ như đốt trúc.
Lịch sử & Nguồn gốc
• Lịch sử về dược liệu: Được ghi nhận từ lâu trong các tài liệu y học cổ truyền và sách dân gian như Sinh thảo dược tính bị yếu (thời nhà Thanh - Trung Quốc) với công dụng giải độc, lợi tiểu, trị bạch trọc; cuốn Lĩnh Nam thái dược lục ghi nhận dùng rễ giã đắp vết lở loét; và sách Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam.
• Nguồn gốc & Vùng đất phát triển phù hợp: Là loài cỏ dại bản địa vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Đại Dương. Cây mọc hoang khắp nơi ở Việt Nam, ưa sáng, chịu hạn tốt, thích nghi trên nhiều loại đất khác nhau (thường mọc ven đê, bờ ruộng, bãi cỏ hoang, triền đồi).

Mô tả hình thái & Phân bố
• Mô tả hình thái:
• Dạng cỏ sống lâu năm, cao khoảng 20–60 cm.
• Thân rễ dài, mọc bò; thân mảnh, phân nhánh, có đốt.
• Lá xếp thành 2 dãy, hình dải, mép lá hơi uốn lượn, bẹ lá nhỏ và mềm.
• Cụm hoa dạng chùy kéo, mọc trên cán mảnh dài 10–20 cm, hoa màu tím thẫm hoặc đỏ nâu. Mùa hoa quả từ tháng 4 đến tháng 12.
• Phân bố: Phân bố rộng rãi ở các tỉnh miền Bắc, miền Trung, miền Nam của Việt Nam và các nước nhiệt đới châu Á (Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Philippines...).
Bộ phận dùng, Thu hái & Chế biến
• Bộ phận làm thuốc: Toàn cây (bao gồm cả thân, lá và rễ) hoặc chỉ dùng rễ/thân rễ và quả.
• Phương thức thu hái: Thu hái quanh năm, tốt nhất là vào mùa hè - thu lúc cây đang ra hoa.
• Cách bào chế: Dùng tươi hoặc rửa sạch, thái nhỏ, phơi/sấy khô dùng dần; có thể sao vàng trước khi sắc thuốc.

Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa đường khử, tannin, flavonoid, saponin, steroid, alkaloid, glycosid, gôm, cùng các khoáng chất như kali, canxi.
• Tính vị: Vị ngọt, hơi đắng, tính mát.
• Quy kinh: Thường quy vào các kinh can, thận, bàng quang (theo kinh nghiệm dân gian và YHCT).
Công dụng & Chủ trị
• Theo Y học cổ truyền (YHCT):
• Tác dụng: Giải nhiệt, thanh nhiệt, tiêu độc, lợi tiểu.
• Chủ trị: Vàng da, bệnh lý về gan, mắt vàng, hỗ trợ trị giun (giun đũa, giun sán, giun chui ống mật), đau nhức xương khớp, khí hư (theo Tuệ Tĩnh), mụn nhọt lở loét.
• Theo Y học hiện đại:
• Thử nghiệm cho thấy chiết xuất từ Chrysopogon aciculatus có tác dụng giảm đau (làm tăng thời gian phản ứng với kích thích gây đau trên động vật thí nghiệm) và có tính kháng khuẩn nhẹ.
• Ứng dụng trong y học dân gian các nước:
• Việt Nam: Nhân dân Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh dùng toàn cây sao vàng sắc uống chữa bệnh gan, vàng da; Huế dùng quả trị giun đất; danh y Tuệ Tĩnh dùng rễ trị khí hư.
• Trung Quốc: Dùng chữa sốt, say nắng, cảm mạo, viêm đường hô hấp trên.
• Malaysia: Kết hợp cỏ may với cỏ tranh đốt lấy tro để chữa thấp khớp.
• Indonesia: Dùng làm thuốc giải độc.
• Philippines: Dùng nước sắc làm thuốc lợi tiểu.
Cách sử dụng & Liều lượng
• Cách dùng: Sắc uống, giã nát đắp ngoài (với vết lở loét), hoặc nấu nước tắm rửa.
• Liều lượng:
• Dược liệu khô: 18g – 30g/ngày (có tài liệu dùng 20g – 60g/ngày tùy bài thuốc).
• Dược liệu tươi: 30g – 60g/ngày.
• Ví dụ bài thuốc dân gian phổ biến:
• Chữa vàng da, bệnh gan: Lấy 300g toàn cây cỏ may (cả rễ) rửa sạch, thái nhỏ, sao vàng, sắc với 500ml nước còn 250ml, chia uống trong ngày.
• Chữa giun đũa: Lấy 18–20g hạt cỏ may sao vàng, sắc với 500ml nước còn 150ml, uống một lần sau bữa ăn.
• Bài thuốc hỗ trợ cảm mạo, tiểu tiện khó: Cỏ may 15g, tam trúc diệp 15g, hồ lô trà 9g, sắc uống ngày 3 lần.

Tác dụng phụ, Độc tính & Lưu ý
• Tác dụng phụ / Thận trọng: Do tính mát và lợi tiểu, dùng quá liều có thể gây lạnh bụng hoặc mất cân bằng điện giải nhẹ nếu dùng lâu dài.
• Độc tính: Chưa ghi nhận độc tính cấp tính nghiêm trọng ở liều dùng thông thường, đây là loài thảo mộc mọc hoang lành tính.
• Đối tượng cần tránh:
• Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
• Người có thể trạng hư hàn, tiêu chảy lâu ngày.
• Người có tiền sử dị ứng với các thành phần của cây.
Tính phổ biến & Kinh tế
• Tính phổ biến trên thị trường: Cỏ may chủ yếu mọc hoang dã, chưa được quy hoạch trồng trọt thành nông trại lớn. Trong Đông y thương mại, cỏ may hiếm khi là mặt hàng chủ lực đắt tiền mà thường được nhân dân tự thu hái hoặc dùng kèm trong các bài thuốc dân gian địa phương.
• Giá trị kinh tế: Giá trị thương mại trực tiếp trên thị trường dược liệu hiện nay không cao do cây quá phổ biến và mọc dại nhiều; tuy nhiên, bộ rễ của cây có khả năng giữ đất rất tốt nên thường được dùng trong nông nghiệp/kỹ thuật sinh học để chống xói mòn và giữ bờ đê.
Trích dẫn từ điển và y văn cổ
• Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam (tập 1, trang 489–490).
• Cây thuốc An Giang – soạn giả Võ Văn Chi.
• Sinh thảo dược tính bị yếu (Y văn cổ Trung Quốc - nhà Thanh).
• Lĩnh Nam thái dược lục.
• Kinh nghiệm ghi chép từ danh y Tuệ Tĩnh

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum