

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cải xoong (xà lách xoong) là loại thực vật thủy sinh hoặc bán thủy sinh thuộc họ Cải (Brassicaceae), vừa là rau ăn phổ biến vừa là một vị thuốc quý có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý.
Thông tin tổng quan về dược liệu
• Tên tiếng Việt: Cải xoong, Xà lách xoong, Tây dương thái
• Tên tiếng Anh: Watercress
• Tên khoa học: Nasturtium officinale R. Br. (tên đồng nghĩa: Rorippa nasturtium-aquaticum (L.) Hayek)
• Tên Đông y / Trung y: Tây dương thái (西洋菜)
• Tên dân gian / Tên địa phương: Đậu ban thái, Thủy điều thái, Phiắc cát nặm, Phiắc pháu (tiếng Tày)
• Giải thích tên gọi:
• "Tây dương thái" có nghĩa là loại rau có nguồn gốc từ phương Tây được đưa vào phương Đông.
• "Đậu ban thái" hoặc tên khoa học Nasturtium xuất phát từ tiếng Latinh (nasus tortus - mũi vặn/mũi cay) do vị cay hăng kích thích khứu giác khi ăn.
• Nguồn gốc & Lịch sử: Có nguồn gốc từ châu Âu và Trung Á. Đây là một trong những loại rau cổ xưa nhất được con người sử dụng từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại làm thực phẩm và thuốc chống bệnh khô da, chảy máu chân răng (scurvy).
• Bộ phận làm thuốc: Toàn cây trên mặt nước.
• Thu hái và chế biến: Thu hái quanh năm (thường ngon và tốt nhất vào mùa xuân - đông), dùng tươi hoặc phơi/sấy khô để dùng dần.

Mô tả hình thái và phân bố
• Đặc điểm hình thái: Là cây thảo sống lâu năm, thân rỗng, mềm, mọc nổi trên mặt nước hoặc bò lan trên bùn ẩm. Lá kép lông chim gồm các lá chét hình tròn hoặc bầu dục. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc hơi xanh lục, mọc thành chùm ở ngọn. Quả loại cải chứa hạt nhỏ.
• Phân bố: Vốn mọc hoang ở các vùng suối mát, mương nước sạch ôn đới và nhiệt đới; được trồng rộng rãi khắp các vùng ẩm ướt ở Việt Nam và trên thế giới.
Thành phần hóa học
• Nước & Dinh dưỡng: Chứa khoảng 93.7% nước, protid, glucid, cellulose.
• Vitamin & Khoáng chất: Giàu Vitamin A, C, E, K, các vitamin nhóm B (B1, B6), acid folic, cùng hàm lượng cao sắt, canxi, iod, phosphor, kẽm, magnesium.
• Hợp chất sinh học: Chứa glycoside (gluconasturtiin), khi bị phân hủy sinh ra chất isothiocyanate (đặc biệt là phenethyl isothiocyanate - PEITC), flavonoid (quercetin) và chất chống oxy hóa mạnh.
Y học cổ truyền
• Tính vị: Vị đắng nhẹ, mùi thơm đặc trưng, tính mát.
• Quy kinh: Phế, Vị, Can.
• Công dụng theo YHCT: Thanh nhiệt, giải độc, thanh huyết, giảm đau, thanh phế, nhuận phế, hóa đờm. Dùng trong các chứng huyết nóng, ho lâu ngày, viêm phế quản kinh niên, hỗ trợ điều trị lao phổi, phòng bệnh scorbut (chảy máu chân răng do thiếu vitamin C).

Y học hiện đại và dược tính học
• Công dụng chính:
• Chống oxy hóa & Ngăn ngừa ung thư: Hàm lượng PEITC và glucosinolate giúp ức chế sự hình thành mạch máu mới của khối u (anti-angiogenesis) và hỗ trợ phòng chống ung thư (đặc biệt là ung thư phổi, ung thư vú).
• Bảo vệ tim mạch & huyết áp: Giàu kali, nitrat tự nhiên và chất chống oxy hóa giúp giãn mạch, điều hòa huyết áp.
• Hỗ trợ tuyến giáp và xương khớp: Cung cấp dồi dào canxi, iod, vitamin K giúp xương chắc khỏe.
• Cải thiện tiêu hóa & Lợi tiểu: Kích thích nhẹ dịch tiêu hóa, hỗ trợ chức năng mật và thải độc thận.
• Ứng dụng dân gian thế giới: Ở châu Âu và Bắc Mỹ, cải xoong được dùng từ lâu như một loại thuốc thanh lọc máu mùa xuân (spring tonic), đắp ngoài da để trị lở loét, rụng tóc, tàn nhang hoặc hỗ trợ giảm cân.
Cách sử dụng, bào chế và liều dùng
• Cách sử dụng:
• Dùng tươi dưới dạng rau ăn hằng ngày (nấu canh, xào thịt bò, nhúng lẩu) hoặc ép lấy nước uống.
• Dùng làm thuốc sắc uống hoặc giã nát đắp ngoài da.
• Liều dùng: 30g – 100g tươi mỗi ngày (hoặc sắc lấy nước uống).
• Lưu ý quan trọng về vệ sinh: Do cải xoong mọc ở môi trường nước, thân rỗng dễ là nơi trú ẩn của ấu trùng ký sinh trùng (như sán lá gan cừu Fasciola hepatica), tuyệt đối không ăn sống hoặc dùng nước ép từ nguồn nước ô nhiễm; cần rửa sạch, nấu chín kỹ.

Tác dụng phụ, độc tính và đối tượng cần tránh
• Tác dụng phụ / Thận trọng:
• Người bệnh cường giáp: Cải xoong chứa các hợp chất có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu iod của tuyến giáp nếu ăn quá nhiều.
• Rối loạn đông máu: Chứa lượng lớn Vitamin K có thể tương tác với thuốc chống đông máu.
• Bệnh tiêu hóa nặng / Viêm dạ dày cấp: Vị hăng và tính mát lạnh có thể gây kích ứng nhẹ cho người đang đau bụng, tiêu chảy.
• Kiêng kỵ thực phẩm: Không nên kết hợp nấu cùng cá diếc, hoặc ăn cùng rong biển (vì làm giảm hấp thu iod).
Kinh tế, thị trường và kỹ thuật trồng
• Tính phổ biến & Giá trị kinh tế: Là loại rau thương phẩm rất phổ biến tại các chợ và siêu thị tại Việt Nam với giá thành rẻ, chi phí đầu tư thấp, thu hoạch nhanh.
• Vùng trồng và kỹ thuật cơ bản:
• Thích hợp với vùng đất ẩm ướt, chân ruộng bùn, ven suối hoặc hệ thống tưới ngập/giàn thủy canh có nguồn nước sạch, không nhiễm hóa chất hay phân chuồng tươi.
• Nhân giống chủ yếu bằng giâm cành hoặc gieo hạt, giữ mực nước xâm xấp mặt đất, thường xuyên thu hái ngọn non để kích thích cây đẻ nhánh.
Nguồn trích dẫn uy tín
• Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS. TSKH. Đỗ Tất Lợi.
• Cổng thông tin Tra cứu dược liệu quốc gia (tracuuduoclieu.vn).
• Tạp chí Sức khỏe & Đời sống (Báo cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế).
• Tài liệu thực vật học và y học cổ truyền Việt Nam

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum