

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cà na (Elaeocarpus hygrophilus Kurz) là loại cây thân gỗ quen thuộc thuộc họ Côm (Elaeocarpaceae), nổi tiếng với giá trị ẩm thực và dược liệu phong phú.
1. Thông tin chung về tên gọi
• Tên khoa học: Elaeocarpus hygrophilus Kurz (Tên đồng nghĩa: Elaeocarpus madopetalus Pierre).
• Tên tiếng Anh: Elaeocarpus.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Bạch lãm (白榄), Thanh quả (青果).
• Tên dân gian / Tên khác: Côm háo ẩm, côm cánh ướt, trám xanh (tên gọi ở miền Bắc cho một số loài tương tự).
• Giải thích tên gọi: Tên khoa học hygrophilus có nghĩa là "ưa nước/thích ẩm", mô tả đúng tập tính sinh trưởng của cây thường mọc ở vùng ngập nước, ven sông rạch. Tên "thanh quả" hay "trám xanh" xuất phát từ hình dáng quả giống quả trám và có màu xanh khi còn non.

2. Đặc điểm hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–10 m (có thể tới 25 m tùy điều kiện). Cành non phủ lông mềm. Lá hình trứng hoặc thuôn, mặt trên xanh bóng, mặt dưới có lông ánh bạc. Hoa mọc thành chùm kép ở nách lá. Quả hạch hình trứng, dài khoảng 2–3 cm, đầu nhọn, thịt quả dày; khi chín chuyển từ xanh sang màu vàng nhạt.
• Nguồn gốc và phân bố: Phân bố rộng ở các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Campuchia, Myanmar, Lào và Việt Nam. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng nhiều ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (An Giang, Đồng Tháp, Long An, Tiền Giang).

3. Thành phần hóa học và tính vị
• Thành phần hóa học: Quả chứa protein (12%), lipid (1.09%), hydrat carbon (12%), các khoáng chất như Canxi, Sắt, Photpho, Vitamin C. Nhựa và tinh dầu chứa các hợp chất như sabinen (45%), terpinên, pinen, elemol, nerol, thymol, cùng các hoạt chất bảo vệ gan như triterpene, brevifolin, hyperin và acid ellagic.
• Tính vị: Quả có vị ngọt, chua, chát, tính ôn, không độc; quy vào hai kinh Vị và Phế.

4. Công dụng và y học
• Theo y học cổ truyền: Có tác dụng thanh nhiệt, tiêu khát, giải độc, sinh tân dịch và lọc máu. Vỏ cây có tính bổ, chữa hậu sản, hỗ trợ phụ nữ sau sinh. Rễ, quả và lá sắc uống giúp bảo vệ gan và thanh nhiệt.
• Theo y học hiện đại & Dân gian: Quả dùng làm thực phẩm (ăn tươi, muối dưa, làm mứt, ô mai). Vỏ cây nấu nước tắm trị ghẻ lở, chống dị ứng hóa chất. Nhựa cây dùng chưng cất tinh dầu hoặc làm hương liệu. Chưa ghi nhận độc tính đáng kể ở liều dùng thực phẩm và dược liệu thông thường.
5. Thu hái, chế biến và kỹ thuật trồng
• Bộ phận dùng: Quả, lá, rễ và vỏ thân.
• Thu hái và chế biến: Vỏ, rễ, lá thu hái quanh năm. Quả chín thu hoạch vào khoảng tháng 8–9 hằng năm (mùa nước nổi), dùng tươi hoặc phơi/sấy khô làm thuốc.
• Vùng đất và kỹ thuật trồng: Cây ưa đất ẩm, đất phèn hoặc phù sa ven sông rạch, thích hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng đồng bằng sông nước. Trồng bằng hạt hoặc chiết cành, chú trọng cung cấp đủ nước vào giai đoạn đầu sinh trưởng. [

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013