

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Ngô thù du (tên khoa học Evodia rutaecarpa) là vị quả khô của cây thuộc họ Cam, nổi tiếng với tính rất nóng và vị cay đắng dùng để trừ hàn, giảm đau.
Tên gọi và phân loại
• Tên khoa học: Evodia rutaecarpa (Juss.) Benth. (hoặc Tetradium ruticarpum)
• **Họ:**ọ Cam (Rutaceae)
• Tên tiếng Anh: Wu-zhu-yu (hoặc Evodia fruit)
• Tên Đông y (Dược liệu): Fructus Evodiae
• Tên tiếng Trung: 吴茱萸 (Ngô thù du)
• Tên dân gian / Tên khác: Ngô vu, thù du, ngô thù, quỷ tiêu, tào tử
• Giải thích tên gọi: Chữ "thù du" là tên chung của một số loại cây cho quả cay nóng; chữ "ngô" chỉ vùng Ngô Địa (Trung Quốc cũ) nơi có giống cây này cho chất lượng tốt nhất.

Đặc điểm tự nhiên và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây tiểu mộc cao từ 1–3m hoặc hơn. Lá kép lông chim lẻ, mọc đối, gồm nhiều lá chét nguyên hoặc hơi có răng cưa. Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng lục mọc thành tán ở ngọn cành. Quả nang hơi dẹt, khi chín màu đỏ tía, chứa hạt màu đen bóng.
• Bộ phận làm thuốc: Quả gần chín, phơi hay sấy khô.
• Nguồn gốc & Phân bố: Phân bố ở Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản và các tỉnh vùng núi phía Bắc Việt Nam (như Hà Giang, Lào Cai, Sơn La).
• Vùng đất phát triển & Kỹ thuật trồng: Ưa sáng, chịu bóng lúc nhỏ, thích hợp với đất tơi xốp, thoát nước tốt ở vùng đồi núi cao có khí hậu mát mẻ.
Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa tinh dầu và nhiều alkaloid quan trọng như evodiamine, rutaeecarpine, evodine, evoden, hydroxyevodiamine.
• Tính vị: Vị cay, đắng, tính ấm (rất nóng), có độc nhỏ. Quy vào 4 kinh: Can, Thận, Tỳ, Vị.

Công dụng và cách dùng
• Theo Y học cổ truyền: Ôn trung tán hàn, chỉ thống, giáng nghịch, trợ tiêu hóa. Chủ trị đau bụng do lạnh, nôn mửa, đầy bụng, ợ chua, tiêu chảy mãn tính (ngũ canh tả), đau đầu do hàn, cước khí.
• Theo Y học hiện đại: Hỗ trợ chống nôn (hiệu quả tăng khi dùng chung với gừng), tác dụng co bóp tử cung do chất rutamin, và có tính kháng khuẩn nhẹ trên một số vi khuẩn ngoài da.
• Cách dùng & Liều lượng: Dùng từ 2–3g mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán.
• Cách bào chế: Thường được sao khô hoặc tẩm nước cam thảo sắc rồi sao để giảm tính độc và tăng hiệu quả điều trị.

Tác dụng phụ, độc tính và lưu ý
• Tác dụng phụ / Độc tính: Vị thuốc có tính nhiệt rất cao và hơi có độc. Dùng quá liều hoặc dùng sai thể trạng (người âm hư hỏa vượng, phụ nữ mang thai) có thể gây khô miệng, nôn nao, nhức đầu hoặc ngộ độc.
• Không dùng cho người bị nhiệt huyết, táo bón hoặc không có hàn tích.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013