Thổ tam thất (tên khoa học: Gynura pseudochina) còn gọi là nam bạch truật, tam thất giả hoặc bầu đất dại, là loài cây thảo sống lâu năm thuộc họ Cúc có củ to dùng làm thuốc nam.
Tên gọi và Phân loại• Tên khoa học: Gynura pseudochina (L.) DC.
• Tên tiếng Anh: False ginseng, Chinese gynura
• Tên Đông y / Tên khác: Nam bạch truật, thổ tam thất, kim thất giả
• Tên dân gian: Bầu đất dại, ngải rít, cỏ tàu bay
• Giải thích tên gọi: Chữ "thổ" nghĩa là đất, "tam thất" do củ cây có hình dáng và một số công dụng hơi giống cây tam thất thật nhưng mọc ở dưới đất và thuộc họ cúc.
Mô tả hình thái và Nguồn gốc phân bố• Mô tả hình thái: Cây thảo cao 40–60 cm, sống lâu năm. Rễ củ mập, to, hơi sần sùi. Lá mọc so le, phiến lá hình dạng thay đổi, mép có răng cưa. Hoa mọc thành đầu ở ngọn, màu vàng cam.
• Phân bố: Mọc hoang và được trồng ở nhiều vùng đất ấm áp tại Việt Nam, Trung Quốc và một số nước châu Á.
• Nguồn gốc trồng: Thường mọc hoang ở bờ bãi, đồi gò hoặc được trồng trong vườn thuốc gia đình.
Thu hái và Chế biến• Bộ phận dùng: Rễ củ.
• Thu hái: Quanh năm, nhưng tốt nhất vào mùa thu đông khi các phần trên mặt đất lụi bớt.
• Chế biến: Đào củ về, rửa sạch, thái mỏng, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô để dùng dần.
Thành phần hóa học và Công dụng• Thành phần hóa học: Chứa tinh dầu, các dẫn xuất flavonoid và alkaloid nhóm pyrrolizidin.
• Công dụng theo y học cổ truyền: Vị ngọt nhạt, tính mát; có tác dụng tiêu viêm, giảm đau, hoạt huyết, cầm máu, giải độc, chữa tê thấp, nhọt độc, kinh nguyệt không đều.
• Công dụng theo y học hiện đại: Hỗ trợ giảm sưng viêm, kháng khuẩn nhẹ và hỗ trợ tiêu hóa.
• Cách dùng: Dùng dạng sắc nước uống (8–12g/ngày) hoặc giã nát đắp ngoài da để chữa nhọt sưng đau.
Tác dụng phụ• Cây chứa một lượng nhỏ alkaloid có thể gây hại cho gan nếu dùng liều cao hoặc kéo dài. Không nên lạm dụng hoặc dùng liên tục trong thời gian dài.