

Giá bán: 500.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dưới đây là thông tin chi tiết về Cây Trám (bao gồm cả trám trắng và trám đen) – loài cây vừa là thực phẩm đặc sản vừa là vị thuốc quý.
1. Tên gọi và danh pháp
• Tên tiếng Việt: Cây Trám (có hai loại phổ biến là Trám trắng và Trám đen).
• Tên khoa học:
o Trám trắng: Canarium album (Lour.) Raeusch.
o Trám đen: Canarium tramdenum Dai & Yakovlev.
• Tên tiếng Anh: White Canarium (trám trắng), Black Canarium (trám đen).
• Tên Đông y (Dược liệu): Thanh quả (với quả trám trắng), Ô lãm / Hắc lãm (với quả trám đen).
• Tên tiếng Trung: 青果 (Thanh quả - trám trắng), 乌榄 (Ô lãm - trám đen).
• Tên dân gian / Tên khác: Cà na, Cây bùi, Mạy cưởm, Mác cơm.
• Giải thích tên gọi: Tên "thanh quả" xuất phát từ màu xanh (thanh) của quả trám trắng khi còn tươi. Tên "ô lãm" hay "hắc lãm" chỉ loại quả có màu đen sẫm (ô, hắc) khi chín. Tên "cà na" là tên gọi quen thuộc của người miền Nam đối với loại quả này.

2. Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái:
o Cây thân gỗ lớn, cao trung bình từ 15–30m, đường kính thân có thể đạt tới 0,5–0,9m.
o Lá kép lông chim mọc so le, mặt dưới lá hơi ánh bạc hoặc có lông.
o Hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, mọc thành chùm ở nách lá.
o Quả trám là quả hạch hình thoi hoặc hình trứng. Trám trắng khi chín màu vàng nhạt; trám đen khi chín màu tím thẫm hoặc đen bóng. Hạt cứng, nhọn hai đầu, bên trong có 3 ngăn.
• Phân bố và nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng nhiều ở các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc (như Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Lạng Sơn) và một số tỉnh miền Nam (Tây Ninh, An Giang).

3. Nguồn gốc trồng ở đâu & Thu hái, chế biến
• Nguồn gốc / Vùng trồng: Trồng chủ yếu ở các vùng đồi núi thấp, trung du đất sâu thoát nước tốt.
• Thu hái: Rễ và lá thu hái quanh năm. Quả được thu hái khi chín (thường vào mùa thu - đông, từ tháng 8 đến tháng 12 hằng năm).
• Chế biến: Quả có thể dùng tươi, muối chua (om nước ấm hoặc muối mặn), phơi hay sấy khô để làm thuốc. Nhựa cây được khai thác để cất tinh dầu hoặc chế colophan.
4. Thành phần hoá học
• Trong thịt quả (cùi): Chứa nhiều chất bột đường, chất béo, protein, chất xơ, các axit hữu cơ.
• Vitamin và Khoáng chất: Giàu Vitamin C, B1, B2, E, P cùng các khoáng chất thiết yếu như Canxi, Kali, Sắt, Phốt pho, Kẽm.
• Hợp chất hoạt tính: Chứa polyphenol, flavonoid (quercetin, kaempferol) và triterpen có khả năng chống oxy hóa và kháng viêm.
• Trong hạt và dầu hạt: Chứa hàm lượng lớn các axit béo (như axit oleic, acid linoleic, caproic, myristic, stearic).

5. Công dụng và Cách dùng
Theo Y học cổ truyền (Đông y)
• Tính vị: Vị chua, hơi chát, ngọt nhẹ, tính bình.
• Quy kinh: Vào kinh Phế và Vị.
• Công dụng: Thanh nhiệt, sinh tân dịch (làm hết khát), giải độc (giải độc cá, cua, rượu), tiêu đờm, trị ho, khàn tiếng.
• Cách dùng phổ biến:
o Dùng quả tươi giã nát lấy nước cốt hoặc sắc uống để giải độc rượu, ngộ độc thức ăn.
o Quả trám đốt thành tán bột mịn kết hợp với các vị thuốc khác để bôi chữa đau răng, sâu răng, sưng cổ họng
Theo Y học hiện đại
• Công dụng: Hỗ trợ kháng viêm, tăng cường sức đề kháng nhờ hàm lượng vitamin C và chất chống oxy hóa cao. Hỗ trợ hệ tiêu hóa (chất xơ) và góp phần điều hòa chuyển hóa năng lượng.
• Cách dùng: Ăn trực tiếp (om trám, kho cá, làm mứt ô mai) hoặc sử dụng các chế phẩm chiết xuất.
6. Tác dụng phụ, Độc tính
• Quả và hạt trám được dùng làm thực phẩm lâu đời và không có độc.
• Việc ăn trám đúng cách không gây tác dụng phụ nguy hiểm. Tuy nhiên, người có hệ tiêu hóa đang bị rối loạn nặng hoặc dị ứng với thành phần trong quả nên ăn với lượng vừa phải.
7. Ứng dụng kinh tế
• Thực phẩm đặc sản: Quả trám là mặt hàng nông sản có giá trị kinh tế cao, dùng để kho cá, nhồi thịt, làm xôi trám hoặc chế biến ô mai, mứt. [1, 2]
• Công nghiệp và Thủ công mỹ nghệ: Nhựa trám trắng được khai thác để cất tinh dầu phục vụ ngành nước hoa, xà phòng, hoặc chế tạo colophan (nhựa thông) và làm hương trầm (nhang).
• Lấy gỗ: Thân cây gỗ lớn có thể khai thác làm vật liệu xây dựng hoặc đồ mộc thông thường.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013