

Giá bán: 200.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây đuôi chuột là dược liệu thân thảo quen thuộc với nhiều tên gọi và công dụng phong phú trong y học.
Tên gọi và phân loại
• Tên khoa học: Stachytarpheta jamaicensis (L.) Vahl.
• Họ thực vật: Họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae).
• Tên tiếng Anh: Blue porterweed, Jamaica vervain, Rat-tail plant.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Giả mã tiên (假马鞭).
• Tên dân gian / Tên khác: Mạch lạc, đũa bếp, cỏ đuôi lươn, hải tiên, bôn bôn, điềm thông.
• Giải thích tên gọi: Tên "đuôi chuột" xuất phát từ hình dáng cụm hoa mọc dài, nhỏ và nhọn ở đầu trông giống cái đuôi chuột. Các tên khác như "giả mã tiên" có nghĩa là roi ngựa giả, do cụm hoa dài giống cây roi.

Nguồn gốc và phân bố
• Nguồn gốc: Châu Mỹ, sau đó phân bố rộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
• Phân bố tại Việt Nam: Mọc hoang khắp nơi ở bãi đất trống, bờ ruộng, ven đường đi từ miền Bắc vào miền Nam.
Mô tả hình thái
• Thân: Thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 1–2m, thân vuông, màu lục tím, nhẵn hoặc có lông nhỏ ở ngọn.
• Lá: Mọc đối xứng, hình bầu dục hoặc trứng, mép lá có răng cưa rõ, dài 3–8 cm, rộng 2–4 cm.
• Hoa: Mọc thành cụm dạng bông dài (20–40 cm) ở ngọn, hoa nhỏ màu xanh tím hoặc tím lam.
• Quả: Quả nang dài khoảng 4–5 mm, chứa hạt nhỏ bên trong.

Thành phần hóa học
• Toàn cây chứa glucosidic.
• Rễ chứa tannin và axit chlorogenic.
• Thân và lá chứa dopamine, tarphetamin, flavonoid, saponin.
Công dụng và cách dùng
• Theo y học cổ truyền: Vị đắng the, tính hàn; có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, lợi tiểu. Dùng trị mụn nhọt, lở loét, tiêu chảy, viêm họng, thấp khớp, đường tiết niệu kém.
• Theo y học hiện đại: Hỗ trợ kháng khuẩn, chống viêm, hạ đường huyết (hỗ trợ tiểu đường tuýp 2), giảm đau và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng bệnh tim mạch.
• Cách dùng: Nấu nước uống từ lá/thân khô (khoảng 15–30g/ngày) hoặc giã nát lá tươi đắp ngoài da để trị mụn nhọt, vết thương bầm tím.

Tác dụng phụ, độc tính và lưu ý
• Độc tính: Dược liệu ít độc khi dùng ở liều lượng thông thường, tuy nhiên phụ nữ mang thai không nên dùng vì có nguy cơ gây sảy thai.
• Tác dụng phụ: Dùng quá liều có thể gây tiêu chảy hoặc hạ huyết áp quá mức do tính hàn.
Thu hái và chế biến
• Thu hái: Có thể thu hái toàn cây (phần trên mặt đất) quanh năm, nhưng tốt nhất vào lúc cây đang ra hoa (tháng 4–6).
• Chế biến: Rửa sạch, dùng tươi hoặc thái khúc phơi/sấy khô để dùng dần.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013