

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Bông trang (hay còn gọi là cây mẫu đơn) là loại cây bụi quen thuộc có nhiều công dụng quý trong y học cổ truyền và đời sống.
Thông tin chung về cây bông trang
• Tên tiếng Anh: Jungle geranium, Flame of the woods.
• Tên khoa học: Ixora coccinea L. (và một số loài khác như Ixora chinensis, Ixora nigricans).
• Họ thực vật: Họ Cà phê / Thiến thảo (Rubiaceae).
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Nam mẫu đơn (南牡丹), Long thuyền hoa, Trung Quốc gọi là Xung thiên mộc hoặc Tiêu y hoa.
• Tên dân gian: Cây đơn đỏ, mẫu đơn ta, bông trang đỏ.
• Giải thích tên gọi: Tên Ixora bắt nguồn từ một vị thần trong tín ngưỡng Ấn Độ (Ishwara) nơi hoa thường được dùng dâng cúng. Tên "đơn đỏ" hay "nam mẫu đơn" phân biệt với mẫu đơn Trung Quốc (vân sam/thân thảo) và chỉ các loài hoa trang có sắc đỏ ở nước ta.

Đặc điểm sinh học và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây tiểu mộc, thân bụi cao từ 0,6 – 2m, nhiều cành nhẵn. Lá mọc đối, hình bầu dục, mặt trên xanh bóng. Hoa nhỏ mọc thành chùm xim dày đặc ở đầu cành, có màu đỏ, vàng, cam, hồng hoặc trắng. Quả hạch, khi chín màu đỏ tím hoặc đen.
• Nguồn gốc và phân bố: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á (miền nam Ấn Độ, Sri Lanka). Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng rộng rãi khắp nơi làm cảnh hoặc làm thuốc.
• Bộ phận làm thuốc: Rễ và hoa (có thể thu hái quanh năm).
Thành phần hóa học và tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa các hoạt chất flavonoid, tannin, saponin, axit hữu cơ và một số glycoside có tác dụng sinh học.
• Tính vị: Vị ngọt nhẹ, hơi đắng, tính mát (hoặc bình); quy vào kinh tâm và can.

Công dụng và cách dùng
• Theo y học cổ truyền: Có tác dụng hoạt huyết, tán ứ, giảm đau, thanh nhiệt, giải độc, giảm sưng và tiêu viêm. Dùng hỗ trợ chữa huyết áp cao, ho có đờm, mụn nhọt, lở ngứa, đau nhức khớp.
• Theo y học hiện đại & dân gian thế giới: Ở một số quốc gia nhiệt đới, rễ và hoa được sắc uống để giảm đau bụng, kiết lỵ, hỗ trợ hạ huyết áp và kháng khuẩn ngoài da.
• Cách sử dụng & bào chế: Rễ hoặc hoa đem rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô. Liều dùng thông thường từ 15g – 30g dạng thuốc sắc. Dùng ngoài lấy rễ/lá tươi giã đắp.
• Tác dụng phụ & độc tính: Cây ít độc, tuy nhiên không nên dùng quá liều hoặc phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.

Kỹ thuật trồng và kinh tế
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt và có đủ ánh nắng mặt trời.
• Kỹ thuật trồng: Nhân bản bằng phương pháp giâm cành hoặc chiết cành. Tưới nước giữ ẩm giai đoạn đầu, cắt tỉa định kỳ sau mỗi mùa hoa để cây ra chùm mới dày hơn.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013