

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Bù óc leo (còn gọi là lá ngón trắng, dây triết lộ) có tên khoa học chính thức là Dregea volubilis (L.f.) Benth. ex Hook.f. (hoặc tên đồng nghĩa Wattakaka volubilis L.f.), thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae / Apocynaceae). Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ, toàn diện theo mọi khía cạnh bạn yêu cầu về loài dược liệu này.
1. TÊN GỌI & GIẢI THÍCH
• Tên khoa học: Dregea volubilis (L.f.) Benth. ex Hook.f.
• Tên tiếng Anh: Green wax flower, Sneezewort, Cotton milk pod.
• Tên Đông y / Tiếng Trung: 苦绳 (Khổ thằng - Dây đắng), 南山藤 (Nam sơn đằng).
• Tên dân gian: Bù óc leo, lá ngón trắng, dây triết lộ, bông sương, dây hoa sáp xanh.
• Giải thích tên gọi:
o Bù óc leo: Chữ "bù" hay "bụ" trong ngôn ngữ cổ một số vùng chỉ dạng dây bụi bìa rừng. Quả của cây khi già nứt ra, phơi bày các lớp lông mịn xốp trông hơi giống chất xám hoặc màng óc sinh vật, kết hợp đặc tính thân leo quấn nên có tên gọi này.
o Lá ngón trắng: Vì hình thái lá và hoa của nó có nét tương đồng với cây lá ngón độc (Gelsemium elegans), nhưng hoa màu xanh lục nhạt/trắng và lá ăn được (không độc chết người như lá ngón thật).

2. MÔ TẢ HÌNH THÁI & PHÂN BỐ
• Mô tả hình thái: là loại cây nhỡ leo quấn khỏe. Thân dẻo, vỏ có màu nâu nhạt và chứa nhiều lỗ khí tròn. Lá mọc đối, phiến lá hình trái xoan rộng, gốc tròn hoặc hình tim, đầu nhọn. Cả hai mặt lá (nhất là mặt dưới) phủ lớp lông mịn. Cụm hoa dạng xim tán mọc ở nách lá, hoa nhỏ màu lục sáng hoặc vàng chanh nhạt. Quả đại mọc đôi xếp ngang, hình thuôn rộng, vỏ quả phủ lớp nhung màu nâu. Hạt dẹp, có mào lông dài giúp phát tán theo gió.
• Phân bố: Cây phân bố rộng tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka, Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan...). Tại Việt Nam, cây mọc hoang tự nhiên ở các bờ bụi, trảng cây, ven suối tại các tỉnh như Lạng Sơn, Ninh Bình, Ninh Thuận, Khánh Hòa.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC & TÍNH VỊ
• Thành phần hóa học: Cây chứa hàm lượng lớn các Pregnane glycoside độc đáo (Volubiloside A, B, C, Drevoluoside O, P, Q). Ngoài ra còn có các triterpenoid như Taraxerol, Taraxerone; các flavonoid như Kaempferol, Rutin, Quercetin; cùng với saponin, alkaloid, và các acid phenolic (acid gallic, acid ferulic).
• Tính vị: Dây và rễ có vị đắng, cay, tính mát. Hoa và lá có vị đắng nhẹ, hậu ngọt, ngăm ngăm.
4. CÔNG DỤNG & CÁCH DÙNG TRONG Y HỌC
Theo Y học cổ truyền (Đông y)
• Tác dụng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, chỉ thổ (ngừng nôn), trừ thấp chỉ thống (giảm đau xương khớp), lợi tiểu, tiêu phù thũng.
• Chủ trị: Phong thấp đau xương, phụ nữ nôn nghén khi mang thai, viêm phế quản mãn tính, mụn nhọt, đau dạ dày.
Theo Y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học
• Hạ đường huyết (Chống tiểu đường): Các nghiên cứu tại châu Á xác nhận chiết xuất lá và hoa làm giảm đáng kể mức đường huyết thông qua ức chế mạnh hai enzyme \(\alpha \)-glucosidase và \(\alpha \)-amylase, hỗ trợ điều trị tiểu đường tuýp 2.
• Kháng viêm, giảm đau: Chiết xuất chloroform từ lá chứng minh khả năng giảm phù nề thực nghiệm tương đương ibuprofen nhờ ức chế các cytokine gây viêm.
• Bảo vệ sụn khớp: Hoạt chất polyoxypregnane glycoside từ cây thể hiện tác dụng chondroprotective (bảo vệ sụn), mở ra hướng đi trị thoái hóa khớp.
• Chống oxy hóa & Kháng khuẩn: Ngăn chặn các gốc tự do xấu phát triển.
Y học dân gian các bộ tộc trên thế giới
• Ấn Độ (Ayurveda/Siddha): Giã nát lá đắp lên các vết áp xe, mụn nhọt để chóng mưng mủ và tiêu độc. Rễ được dùng làm chất gây nôn khi bị ngộ độc hoặc dùng làm thuốc long đờm trị hen suyễn. Nhựa cây đắp trị vết rắn cắn.
• Việt Nam (Dân gian): Người dân một số vùng hái lá và hoa luộc hoặc xào thịt băm ăn như rau rừng thanh nhiệt. Lớp bột nhung trên vỏ quả dùng bôi trị bệnh ngoài da cho gia súc.
Cách dùng & Bào chế
• Dùng trong: Sắc uống ngày 10 – 15g thân rễ khô (hoặc lá khô) giúp thanh nhiệt, trợ tiêu hóa.
• Dùng ngoài: Lá tươi rửa sạch, giã nát với ít muối hoặc giầm trong dầu bôi đắp lên vùng da bị mụn nhọt, rôm sảy.
• Bào chế: Thu hái quanh năm (thân, rễ, lá). Rửa sạch, băm nhỏ, phơi hoặc sấy khô để tích trữ dùng dần.

5. ĐỘC TÍNH & TÁC DỤNG PHỤ
• Độc tính: Thử nghiệm độc tính cấp (LD50) trên chuột cho thấy chiết xuất lá khá an toàn ở liều uống thông thường (LD50 > 5g/kg). Tuy nhiên, trong nhựa cây và hạt có chứa một lượng nhỏ hợp chất glucoside phân cực có độc tính nhẹ đối với động vật máu lạnh.
• Tác dụng phụ: Nếu dùng quá liều rễ hoặc thân già có thể kích ứng niêm mạc dạ dày gây phản ứng buồn nôn, nôn mửa (do có hoạt chất gây nôn). Một số nghiên cứu trên động vật dùng liều cực cao dài ngày cho thấy có sự biến đổi nhẹ ở tế bào gan, do đó không được lạm dụng liều lượng.
• Cảnh báo nhầm lẫn cực kỳ nguy hiểm: Do có tên gọi dân gian là "lá ngón trắng" và hình thái dây leo mọc hoang, người hái rau rừng rất dễ nhầm lẫn cây này với cây Lá Ngón kịch độc (Gelsemium elegans). Lá ngón độc có hoa màu vàng, mọc thành chùm ở đầu cành, thân nhẵn, ăn vài lá là tử vong. Tuyệt đối không tự ý hái nếu không có chuyên môn phân biệt.
6. ỨNG DỤNG KINH TẾ & CÁCH TRỒNG DƯỢC LIỆU
• Ứng dụng kinh tế: Cây đang được chú ý phát triển thành nguồn cung cấp nguyên liệu chiết xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ người tiểu đường và xương khớp. Hoa của cây cũng được thu hái bán như một loại rau đặc sản thời vụ.
• Vùng đất phát triển phù hợp: Cây ưa đất thịt pha cát, đất đồi rừng phong hóa thoát nước tốt, ẩm nhưng không ngập úng. Thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới, có khả năng chịu hạn ở mùa khô nhờ hệ rễ khỏe.
• Cách trồng:
1. Nhân giống: Bằng cách gieo hạt vào đầu mùa mưa hoặc giâm cành bánh tẻ (cắt đoạn thân dài 20-30cm, xử lý kích rễ rồi giâm vào bầu đất).
2. Chăm sóc: Khi cây bắt đầu vươn dài, cần làm giàn leo (giàn tre hoặc lưới định hình) vì đây là dây leo quấn. Cây ít bị sâu bệnh phá hoại nhờ vị đắng tự nhiên của lá.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013