Quả mắc nưa (mặc nưa) có tên khoa học là Diospyros mollis Griff., thuộc họ Thị (Ebenaceae). Loài cây này nổi tiếng với công dụng trừ giun sán và quả dùng để nhuộm màu đen huyền thoại cho vải lĩnh.
Tên gọi và phân loại• Tên khoa học: Diospyros mollis Griff.
• Tên tiếng Anh: Thường dùng theo tên khoa học hoặc gọi chung nhóm cây gỗ mun/họ thị (Ebon tree / Diospyros species).
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Sử dụng tên vị thuốc từ cây hoặc gọi theo chữ Hán là 柿油樹.
• Tên dân gian: Mắc nưa, Mặc nưa, Mạc nưa, hoặc Mac leua (tiếng Campuchia).
• Giải thích tên gọi: Tên gọi "mắc nưa" hay "mặc nưa" là biến âm từ tiếng bản địa vùng tiểu vùng sông Mê Kông, trong đó từ leua hoặc mollis (mềm/lông mềm) chỉ đặc điểm hình thái của cành lá non lúc mới mọc.
Công dụng và cách dùng• Trừ giun sán: Hạt và quả xanh chứa hoạt chất diospyron có tác dụng tẩy giun sán (đặc biệt là sán xơ mít, giun móc) rất hiệu quả.
o Cách dùng dân gian: Dùng 6–10 hạt quả giã tươi, có thể trộn với một ít nước dừa rồi lọc lấy nước cốt uống.
• Nhuộm vải đen: Nhựa quả mắc nưa dùng để nhuộm lụa, tơ tằm và vải lĩnh (nổi tiếng nhất là lĩnh Mỹ A ở Tân Châu). Nhựa này giúp vải có màu đen óng tự nhiên, mặc mát và tăng độ bền cho sợi vải.
• Lấy gỗ: Thân cây thuộc nhóm gỗ cứng, bền và có màu đen tương tự cây mun, dùng làm đồ mỹ nghệ.
Tác dụng phụ và lưu ý• Quả mắc nưa chứa hàm lượng độc tố rất thấp và ít độc khi dùng đúng liều lượng dân gian.
• Tuy nhiên, việc tự ý dùng hạt để tẩy giun nếu quá liều có thể gây kích ứng đường tiêu hóa. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế cổ truyền trước khi sử dụng làm thuốc.
Nguồn gốc và trồng ở đâu• Phân bố tự nhiên và trồng trọt: Cây mọc và được trồng chủ yếu ở các nước Đông Nam Á như miền Nam Việt Nam (nhiều nhất ở vùng Tân Châu - An Giang), Campuchia, Lào, Thái Lan và Myanmar. Tại Việt Nam, cây ít phổ biến ở miền Bắc mà tập trung từ miền Trung trở vào Nam.
• Ai trồng: Được trồng bởi người dân vùng nông thôn miền Nam và các làng nghề thủ công truyền thống từ lâu đời nhằm thu hoạch quả phục vụ nghề nhuộm vải và lấy gỗ quý.