Cây mắt mèo (phổ biến nhất là loài [Mucuna pruriens]) là dược liệu quý thuộc họ Đậu (Fabaceae), nổi tiếng với lông ngứa chứa hoạt chất L-dopa hỗ trợ điều trị Parkinson, đau bụng và rắn cắn, thường mọc hoang ở các vùng đồi núi nước ta.
Tên gọi và phân loại• Tên khoa học: [Mucuna pruriens (L.) DC.] (hoặc một số loài cùng tên dân gian như Caesalpinia bonduc / Mimosa pigra).
• Tên tiếng Anh: Velvet bean, Cowhage, Cowitch.
• Tên Đông y: Lê đậu (hoặc ma niêu).
• Tên tiếng Trung: 黧豆 (Lê đậu), 爪哇黧豆.
• Tên dân gian: Móc mèo, đậu mèo rừng, đậu ngứa, ma niêu, đậu mèo lông bạc.
• Giải thích tên gọi: Tên "mắt mèo" hay "đậu ngứa" xuất phát từ đặc điểm quả và hạt có lớp lông tơ màu vàng nâu khi chạm vào gây ngứa dữ dội như móng vuốt hoặc mắt của con mèo.
Mô tả hình thái và phân bố• Hình thái: Dây leo sống lâu năm hoặc cây bụi tán rộng cao khoảng 2–3m. Lá kép gồm 3 lá chét. Hoa mọc thành chùm ở nách lá, màu trắng, tím đậm hoặc vàng cam. Quả đậu dài, hình cong như lưỡi liềm, bên ngoài phủ đầy lông ngứa màu vàng nâu. Hạt cứng, dẹt, màu đen hoặc nâu.
• Phân bố & Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Phi và châu Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở các vùng miền núi trung du miền Trung, Tây Nguyên và rải rác phía Bắc. Thường không được trồng chuyên canh quy mô lớn mà chỉ khai thác từ tự nhiên.
Thành phần hoá học
• Hoạt chất chính: Chứa hàm lượng cao L-DOPA (Levodopa) (3-4-dihydroxyphenylalanine) trong hạt.
• Thành phần khác: Các alkaloid (mucunine, mucunadine),serotonin, nicotine và các axit amin có hoạt tính sinh học.
Công dụng và cách dùng
Theo y học cổ truyền• Công dụng: Trừ thấp, tiêu thũng, giảm đau, hỗ trợ chữa đau bụng, lỵ mãn tính, giun sán và giải độc khi bị rắn cắn.
• Cách dùng: Dùng dưới dạng sắc nước từ rễ hoặc tán bột hạt (liều lượng nhỏ từ 0.5g – 1g/ngày) theo chỉ định của thầy thuốc.
Theo y học hiện đại• Công dụng: Chiết xuất L-DOPA từ hạt dùng làm nguyên liệu hỗ trợ điều trị bệnh Parkinson (giúp tăng cường chất dẫn truyền thần kinh dopamine trong não), hỗ trợ cải thiện sinh lý và sức khỏe nam giới.
• Cách dùng: Sử dụng dưới dạng thực phẩm bổ sung, viên nang bào chế chuẩn hóa (tuyệt đối không tự ý dùng thô).
Thu hái, chế biến và tác dụng phụ
• Thu hái: Thu hoạch quả già và hạt vào mùa khô (tháng 10–12 hàng năm). Khi thu hái phải đeo gồ bảo hộ dày để tránh lông quả bay vào da gây ngứa rát nghiêm trọng.
• Chế biến: Phơi khô, bóc vỏ lấy hạt, loại bỏ hoàn toàn lớp lông ngứa bên ngoài trước khi bào chế.
• Tác dụng phụ: Lông cây gây viêm da, mẩn ngứa, phù nề nếu chạm phải. Dùng đường uống quá liều gây buồn nôn, hạ huyết áp thế đứng, rối loạn nhịp tim hoặc ảo giác do dư thừa L-DOPA.