

Giá bán: 250.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dây tơ mành (hay còn gọi là cây dây chỉ, mạng nhện) có tên khoa học là Hiptage sp., thuộc họ Kim đồng (Malpighiaceae).
Tên gọi và phân loại
• Tên khoa học: Hiptage sp. (hoặc liên quan đến Hiptage benghalensis).
• Tên tiếng Anh: Đang cập nhật / Chưa có tên thương mại phổ biến quốc tế.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Phong xa đằng, hồng long.
• Tên dân gian: Dây tơ mành, dây chỉ, cây mạng nhện.
• Giải thích tên gọi: Khi bẻ thân hoặc lá của cây ra, người ta thấy xuất hiện những sợi tơ mảnh, nhỏ trắng đan xen giống như sợi chỉ hoặc mạng nhện.
Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái: Là dạng cây nhỏ mọc thành bụi, cành vươn dài tựa vào các cây khác. Cành non có lông mịn màu xám. Lá mọc đối, chóp nhọn có đuôi, cả hai mặt lá đều có lông. Hoa mọc thành chùm ở nách lá. Quả có 3 cánh mỏng màu vàng nhạt, cánh giữa dài hơn. Mùa hoa quả rơi vào khoảng tháng 9–11.
• Phân bố & Nguồn gốc: Mọc hoang ở vùng rừng núi, ven rừng, rừng thứ sinh. Tại Việt Nam, cây mọc phổ biến ở các tỉnh miền núi phía Bắc từ Nghệ An trở ra.
• Vùng đất phát triển phù hợp & Cách trồng: Chủ yếu khai thác mọc hoang, chưa có quy hoạch trồng trọt công nghiệp lớn; thích hợp với đất tơi xốp vùng đồi núi ẩm.

Thành phần hóa học, tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa các sợi tơ cấu trúc dạng celulo/fibro kết hợp hợp chất tự nhiên đặc trưng của chi Hiptage (chưa có nghiên cứu định lượng sâu trên thế giới).
• Tính vị: Vị hơi chát, tính bình.

Công dụng và Cách dùng
• Theo y học cổ truyền (YHCT):
o Tác dụng tiêu viêm, cầm máu, khu phong trừ thấp, giảm đau.
o Dùng chữa đau nhức xương khớp, tê mỏi vai gáy, chấn thương bầm dập, gãy xương, viêm răng, mụn nhọt, bệnh ngoài da, sâu quảng.
• Theo y học hiện đại:
o Chủ yếu ghi nhận tác dụng hỗ trợ kháng viêm ngoài da và giảm đau cơ khớp cục bộ từ kinh nghiệm dân gian.
• Cách dùng:
o Dùng ngoài: Lấy lá hoặc thân tươi rửa sạch, giã nát hoặc vò nát sao nóng với ít muối và giấm rồi đắp lên vết thương, vùng khớp đau. Đốt lá thành than mịn để rắc trị sâu quảng, vết thương hở.
o Bộ phận dùng: Thân, cành và lá.
• Thu hái và chế biến: Thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc chặt nhỏ phơi khô dùng dần.

Tác dụng phụ, độc tính và Ứng dụng kinh tế
• Tác dụng phụ & Độc tính: Chưa có tài liệu chính thức ghi nhận độc tính nguy hiểm, tuy nhiên do dùng chủ yếu ngoài da, cần vệ sinh kỹ vết thương tránh nhiễm trùng.
• Ứng dụng kinh tế: Chủ yếu làm dược liệu thu hái tự nhiên phục vụ y học cổ truyền địa phương, làm thuốc diệt côn trùng trong dân gian.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013