

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây É dùi trống có tên khoa học là Hyptis brevipes Poit., thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae).
Thông tin chung về tên gọi
• Tên khoa học: Hyptis brevipes Poit. (tên đồng nghĩa: Mesosphaerum brevipes, Hyptis acuta).
• Tên tiếng Anh: Lesser roundweed.
• Tên Đông Y / Tên tiếng Trung: Đoản bính điếu cầu thảo (短柄吊球草).
• Tên dân gian / Tên khác: É cuống ngắn, Sawi hutan (Malaysia), Genggeyan (Indonesia), Fazendeiro (Brazil).
• Giải thích tên gọi: Tên "É dùi trống" xuất phát từ hình dạng cụm hoa đầu đặc biệt trông giống như chiếc dùi trống nhỏ kết hợp với họ hàng nhà é (họ Hoa môi); tên "cuống ngắn" (brevipes) mô tả cuống hoa hoặc cuống lá rất ngắn của loài này.

Đặc điểm thực vật và Phân bố
• Mô tả hình thái: Cây thảo sống hằng năm, cao từ 30cm đến 1m (có thể đến 1,5m). Thân vuông, có rãnh, phủ lông trắng áp sát. Lá mọc đối, phiến thon dài hoặc hình giáo (5–7 cm x 1,3–2 cm), mép có răng cưa không đều. Cụm hoa mọc ở nách lá dạng đầu cầu tròn, đường kính khoảng 1 cm, hoa nhỏ màu trắng hoặc hơi vàng ở môi dưới.
• Nguồn gốc & Phân bố: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ (Trung và Nam Mỹ, Mexico), sau đó tự nhiên hóa rộng rãi ở các vùng nhiệt đới Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Đài Loan). Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở nơi sáng, ẩm, bãi hoang, ruộng lúa bỏ hoang hoặc ven đường (như Thừa Thiên Huế, Bình Dương, Long An).
• Vùng đất & Kỹ thuật trồng: Thích hợp với vùng đất ẩm ướt, khí hậu nhiệt đới mưa nhiều, đất hoang hóa hoặc ruộng nước bỏ hoang; chủ yếu khai thác từ tự nhiên, chưa có quy trình trồng trọt quy mô công nghiệp làm giàu kinh tế lớn.
• Bộ phận dùng, Thu hái & Chế biến: Dùng toàn cây (Herba Hyptis brevipes), thu hái quanh năm (tốt nhất mùa hoa quả từ tháng IV - XII), dùng tươi hoặc phơi/sấy khô làm dược liệu.

Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học: Tinh dầu từ lá và cụm hoa chứa các thành phần chính như germacrene D, caryophyllene, caryophyllene oxide, và a-bourbonene. Toàn cây cũng chứa các dẫn xuất 5,6-dihydro-a-pyrone (brevipolides A-F) và một số flavonoid, triterpenoid.
• Tính vị: Vị cay, tính ấm, mùi thơm đặc trưng của họ Hoa môi.
Công dụng và Ứng dụng
• Y học cổ truyền: Dùng toàn cây sắc uống để chữa cảm mạo, đau đầu, đái ra máu, tẩy giun, giải độc rắn cắn và dùng nước sắc rửa vết thương ngoài da.
• Y học hiện đại & Nghiên cứu: Chiết xuất từ cây thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và có tiềm năng làm thuốc trừ sâu, xua đuổi muỗi hoặc côn trùng kho tàng.
• Y học dân gian các nước:
o Indonesia: Giã nát lá đắp lên vết thương.
o Malaysia: Dùng nước sắc lá và thân uống sau khi sinh con; đắp bã lá lên bụng trẻ em để trị giun.
o Trung Mỹ: Dùng nước sắc trị đau đầu và tiêu chảy.

• Tác dụng phụ & Độc tính: Chưa ghi nhận độc tính cấp tính nghiêm trọng trong sử dụng dân gian, tuy nhiên tinh dầu và chiết xuất có tính kháng sinh thực vật mạnh, không nên lạm dụng liều cao đường uống khi chưa có chỉ định y khoa.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013