

Giá bán: 600.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây bồng bồng (thường dùng chỉ cây lá hen / nam tỳ bà) có tên khoa học là Calotropis gigantea.
1. Tên gọi và danh pháp
• Tên khoa học: Calotropis gigantea (L.) Dryand (thuộc họ Trúc đào - Apocynaceae, trước đây xếp họ Thiên lý - Asclepiadaceae).
• Tên tiếng Anh: Giant milkweed, Crown flower.
• Tên Đông Y / Tên tiếng Trung: Nam tỳ bà diệp (南枇杷叶), Bàng biển.
• Tên dân gian: Cây lá hen, Bàng biển, Bông bông, Nam tỳ bà.
• Giải thích tên gọi: Tên "lá hen" xuất phát từ công dụng chủ trị bệnh hen suyễn. Tên "nam tỳ bà" vì lá to giống lá tỳ bà (loài mọc ở phương Nam).

2. Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả: Thân gỗ nhỏ, mọc đứng, cao 2–5m. Toàn cây có nhựa mủ trắng. Lá đơn mọc đối, hình trứng ngược, phiến dày. Hoa màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành xim, hình ngôi sao. Quả đại chứa nhiều hạt có chùm lông mượt.
• Phân bố & Nguồn gốc: Mọc hoang ở vùng nhiệt đới châu Á (Ấn Độ, Malaysia, Việt Nam). Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở ven biển, đất hoang, các tỉnh miền Bắc và miền Nam.

3. Thành phần hóa học và tính vị
• Thành phần hóa học: Có chứa các glucozit trợ tim như calotropin, calotropagenin, cùng các hoạt chất saponin và flavonoid. Nhựa mủ chứa các chất đắng và enzyme proteaza.
• Tính vị: Vị chua, chát, tính mát, có độc nhẹ.
• Quy kinh: Quy vào kinh Phế.
4. Công dụng và cách dùng
• Theo y học cổ truyền: Trừ đàm, bình suyễn, tiêu viêm, giảm ho. Chủ trị hen phế quản, hen suyễn, ho lâu ngày, viêm phế quản, mụn nhọt.
• Theo y học hiện đại: Hỗ trợ giãn phế quản, giảm tiết dịch nhầy đường thở, kháng viêm.
• Cách dùng: Dùng lá phơi khô sắc nước uống (liều dùng phổ biến khoảng 8–12g lá khô/ngày), hoặc dùng lá tươi giã đắp ngoài da trị mụn nhọt, sưng viêm.

5. Tác dụng phụ và độc tính
• Nhựa mủ và hàm lượng glucozit trợ tim trong cây có độc. Dùng quá liều gây kích thích thần kinh phó giao cảm, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim. Không tự ý dùng liều cao.
6. Thu hái, chế biến và cách trồng
• Thu hái: Thu hái lá quanh năm, tốt nhất vào mùa hè-thu. Dùng tươi hoặc phơi/sấy khô dùng dần.
• Cách trồng: Trồng bằng hạt hoặc giâm cành. Cây ưa sáng, chịu hạn tốt, thích hợp với đất cát pha, đất phù sa ven sông biển, thoát nước tốt.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013