

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Rễ Bạch Hạc là một vị thuốc quý, khắc tinh của các bệnh ngoài da và nấm ngứa.
1. Tên gọi và Danh pháp
• Tên khoa học: Rhinacanthus nasutus (L.) Kurz.
• Tên đồng nghĩa: Justicia nasuta L., Rhinacanthus communis Nees.
• Họ thực vật: Acanthaceae (Họ Ô rô).
• Tên tiếng Anh: White Crane Flower, Snake Jasmine.
• Tên Đông y / Tên dược liệu: Bạch hạc, Nam uy linh tiên (南威灵仙), Hải mộc.
• Tên tiếng Trung: 白鹤灵芝 (Bạch hạc linh chi) / 驳骨草 (Bác cốt thảo).
• Tên dân gian: Cây kiến cò, cây lác, thuốc lá nhỏ lá, Chóm phòn (tiếng Tày).
• Giải thích tên gọi: Hoa của cây khi nở có sắc trắng tinh khôi, chia thùy vươn dài tựa như dáng một con chim hạc trắng đang bay nên được gọi là "Bạch hạc". Tên "Kiến cò" bắt nguồn từ hình dáng bông hoa vừa giống con kiến, vừa giống con cò. Tên "Cây lác" do dân gian hay dùng để trị bệnh lác (hắc lào).
2. Mô tả hình thái, Phân bố và Thu hái
• Mô tả hình thái: Cây bụi nhỏ, mọc đứng, cao khoảng 1–2m. Thân non có lông mịn, thân già nhẵn màu xám. Lá đơn mọc đối, phiến lá hình trứng thuôn dài. Cụm hoa mọc thành xim ở kẽ lá hoặc đầu cành, hoa màu trắng điểm hồng nhẹ. Quả nang dài có lông, chứa từ 2–4 hạt. Rễ chùm, mảnh; khi bẻ đôi rễ tươi, phần thịt bên trong dần chuyển sang màu đỏ bọc đô, mùi hắc nhẹ, vị ngọt dịu.
• Nguồn gốc và Phân bố: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka). Tại Việt Nam, cây mọc hoang ẩm ướt và được trồng nhiều ở các tỉnh miền Bắc (như Hà Giang, Cao Bằng).
• Bộ phận làm thuốc: Rễ (vỏ rễ), thân và lá (Radix, Caulis et Folium Rhinacanthi). Trong đó, rễ là bộ phận chứa hàm lượng hoạt chất cao nhất.
• Thu hái và Chế biến: Thân lá thu hái quanh năm. Rễ thu hoạch tốt nhất vào mùa thu – đông. Rễ mang về rửa sạch đất cát, dùng tươi hoặc cắt đoạn phơi/sấy khô.

3. Thành phần hóa học và Dược tính học hiện đại
• Thành phần hóa học: Hoạt chất cốt lõi trong rễ là các dẫn xuất Naphthoquinone, tiêu biểu là Rhinacanthin (A, B, C, D, E, F đến Q). Ngoài ra còn có chứa Lupeol, \(\beta \)-sitosterol, Stigmasterol, Flavonoid, Phenol, Tanin và Acid hữu cơ.
• Công dụng theo Y học Hiện đại:
• Kháng nấm, kháng khuẩn mạnh: Ức chế mạnh mẽ các chủng nấm gây bệnh ngoài da (Trichophyton, Epidermophyton) và vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus).
• Hạ huyết áp: Giúp giãn mạch ngoại vi và hạ huyết áp nhanh chóng.
• Bảo vệ thần kinh: Ngăn chặn sự tích tụ của các gốc oxy hóa tự do, bảo vệ tế bào não.
• Nghiên cứu khoa học nổi bật:
• Nghiên cứu tại Đại học Chulalongkorn (Thái Lan) chứng minh chiết xuất rễ Bạch hạc có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ cải thiện chứng mất trí nhớ (Alzheimer) và Parkinson.
• Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra hoạt chất Rhinacanthin-C trong cây có đặc tính điều hòa miễn dịch, kháng virus và có tiềm năng lớn trong hỗ trợ điều trị ung thư (đặc biệt là ung thư đường mật).
4. Ứng dụng trong Y học Cổ truyền và Dân gian thế giới
• Tính vị - Quy kinh: Vị ngọt nhạt, mùi hắc nhẹ (ở rễ), tính bình. Quy vào kinh Phế và Thận.
• Công dụng Đông y: Nhuận phế, hóa đờm, sát trùng, chỉ dưỡng (chống ngứa), trừ phong thấp. Chủ trị hắc lào, lang ben, eczema, ho lao giai đoạn đầu, viêm phế quản, đau nhức xương khớp.
• Y học dân gian thế giới:
• Việt Nam, Trung Quốc: Chuyên dùng rễ ngâm rượu bôi trị bệnh nấm da lác đồng tiền, hắc lào.
• Ấn Độ và bộ tộc Nam Á: Dùng rễ giã nát đắp trị vết rắn cắn, bọ cạp đốt và các tổn thương da do mủ.
• Thái Lan: Sử dụng lá và rễ nấu nước uống trị viêm gan, tiểu đường và hỗ trợ chống các khối u.

5. Cách bào chế, Liều dùng và Độc tính
• Cách bào chế:
• Dùng ngoài: Lấy rễ tươi rửa sạch, giã nát, ngâm với rượu trắng hoặc giấm (tỷ lệ 1:2) trong 7–10 ngày, dùng bông thấm dịch thuốc bôi lên vùng da bị nấm.
• Dùng trong: Rễ khô thái phiến mỏng, sắc nước uống.
• Liều dùng: 10 – 15g rễ khô dạng thuốc sắc mỗi ngày.
• Tác dụng phụ và Độc tính: Dược liệu có độc tính thấp ở liều điều trị. Tuy nhiên, do có hoạt chất gây hạ huyết áp mạnh và co bóp nhẹ cơ trơn, chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ có thai, người có huyết áp thấp và người dị ứng với các thành phần của họ Ô rô.

6. Kỹ thuật trồng trọt và Ứng dụng kinh tế
• Vùng đất phù hợp: Cây ưa sáng, chịu được bóng râm nhẹ, phát triển tốt trên đất thịt xốp, nhiều mùn, đất đồi rừng thưa ẩm ướt nhưng thoát nước tốt.
• Kỹ thuật trồng: Nhân giống cực kỳ dễ dàng bằng phương thức giâm cành hoặc tách gốc. Cắt các đoạn cành già dài 20–25cm giâm vào bầu đất ẩm, sau 2 tuần cây ra rễ thì đem trồng. Cây phát triển mạnh, ít sâu bệnh, có thể tận dụng trồng làm bờ rào.
• Ứng dụng kinh tế: Xu hướng chuyển dịch sang các sản phẩm thảo dược tự nhiên khiến nhu cầu về nguyên liệu chiết xuất Rhinacanthin ngày càng cao. Bạch hạc cho sinh khối lớn (thu cả rễ, thân, lá), chi phí đầu tư thấp, thu hoạch được quanh năm. Đây là mô hình tiềm năng để phát triển kinh tế dược liệu, làm giàu cho các vùng đồng bào miền núi phía Bắc kết hợp với các nhà máy sản xuất kem bôi da thảo dược và trà thực phẩm chức năng.
7. Trích dẫn nguồn tài liệu uy tín
1. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS.TS. Đỗ Tất Lợi.
2. Dược điển Việt Nam V – Bộ Y tế.
3. Sách Nhận thức cây thuốc và dược liệu – Đại học Y Dược TP.HCM.
4. Cơ sở dữ liệu thực vật quốc tế – Royal Botanic Gardens, Kew.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum