

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây lòng mức (thường là loài Wrightia annamensis hoặc các loài thuộc chi Wrightia trong họ Trúc đào/La bố ma) là một loại dược liệu và cây gỗ dân gian quý. Rễ, gỗ và lá của cây được dùng trong y học cổ truyền để thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, viêm khớp, lở ngứa, đồng thời thân cây còn dùng làm giá thể trồng cây tiêu hoặc cây cảnh bonsai.
Thông tin tổng quan
• Tên khoa học: Wrightia annamensis Eberh. & Dub. (hoặc Wrightia laevis, Wrightia pubescens tùy loài)
• Tên tiếng Anh: Wrightia
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Thừng mực (chữ Trung Quốc: 倒吊笔 - dào diào bǐ do hình dáng quả treo ngược)
• Tên dân gian / Tên khác: Lòng mức Trung Bộ, thừng mực, lực mực, đồng mức, lòng mực lông.
• Họ thực vật: Trúc đào (Apocynaceae)
• Giải thích tên gọi: Tên "lòng mức" hoặc "thừng mực" xuất phát từ đặc điểm thân và cành chứa nhựa mủ trắng như sữa, chất gỗ mềm, nhẹ, thớ mịn, hoặc từ kết cấu quả gồm 2 đại dài treo ngược như sợi thừng.

Đặc điểm hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái:
• Dạng cây thân gỗ nhỡ hoặc cây bụi cao từ 3 – 12 m. Cành non có lông mịn, vỏ thân màu xám nhạt, nứt dọc khi già.
• Lá mọc đối xứng, hình trứng hoặc thuôn dài, mặt trên xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn.
• Hoa mọc thành cụm xim thưa ở đầu cành hoặc nách lá, hoa màu trắng, vàng xanh hoặc phớt hồng, có hương thơm nhẹ.
• Quả gồm 2 đại dính nhau hoặc rời nhau khi chín, rất dài (từ 15–20 cm), chứa nhiều hạt có chùm lông mịn.
• Phân bố & Nguồn gốc: Phân bố rộng ở các nước nhiệt đới châu Á (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Trung Quốc, Malaysia...). Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở các vùng rừng thưa, trảng cây bụi, bìa rừng từ Bắc vào Nam (Hải Phòng, Hà Nội, Hòa Bình, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế...).
• Bộ phận làm thuốc: Rễ, vỏ thân, lá và phần gỗ.
Thành phần hóa học & Dược tính
• Thành phần hóa học: Các nghiên cứu sơ bộ trên chi Wrightia ghi nhận sự có mặt của các hợp chất như alkaloid, flavonoid, triterpenoid, saponin và một số dẫn xuất glycoside trong nhựa và vỏ cây. Nhựa mủ trắng có chứa một lượng hợp chất đắng và độc tính nhẹ.
• Tính vị theo YHCT: Vị ngọt, hơi chát, mùi thơm nhẹ, tính mát, không độc.
• Quy kinh: Thường quy vào các kinh can, phế, vị.
• Công dụng theo Y học cổ truyền:
• Giải nhiệt, trừ phiền, khai táo uất.
• Tiêu phong thấp, giảm đau nhức xương khớp.
• Lợi phế khí, chỉ khái (giảm ho), hóa đàm.
• Hỗ trợ thanh nhiệt giải độc gan, dùng trong các chứng viêm gan, vàng da, xơ gan cổ chướng, yết hầu sưng đau, bạch đới, đái đục.

Ứng dụng, Cách dùng và Bào chế
• Cách bào chế:
• Dược liệu thu hái quanh năm (thường dùng rễ và vỏ lấy vào mùa thu-đông).
• Sau khi thu hái, rửa sạch, thái phiến, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô để sắc nước uống. Lá tươi có thể giã nát đắp ngoài.
• Cách sử dụng & Liều lượng:
• Rễ và gỗ: Sắc uống với liều lượng từ 40g – 80g mỗi ngày.
• Lá cây: Dùng 10g – 20g sắc uống hoặc hãm như trà.
• Tác dụng phụ và Lưu ý độc tính:
• Nhựa mủ trắng của cây có chứa độc tính nhẹ, cần tránh để dính vào mắt hoặc nuốt trực tiếp nhựa tươi liều cao có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, buồn nôn.
• Phụ nữ có thai và người có thể trạng hư hàn nặng cần thận trọng khi sử dụng.

Ứng dụng kinh tế và Kỹ thuật trồng
• Ứng dụng kinh tế:
• Trồng làm trụ tiêu: Cây lòng mức rất được nông dân (như ở Quảng Trị, các tỉnh Tây Nguyên) ưa chuộng dùng làm cây sống cho tiêu bám do vỏ sần sùi giúp dây tiêu dễ bám rễ, cành dẻo, chịu cắt tỉa tốt và ít bị sâu bệnh mục nát.
• Cây cảnh/Bonsai: Gốc và thân lòng mức có hình thù cổ thụ đẹp được dùng làm phôi ghép với Mai chiếu thủy (Wrightia religiosa) hoặc Mai chỉ thiên (Wrightia antidysenterica) có giá trị kinh tế cao trong giới sinh vật cảnh.
• Kỹ thuật trồng và vùng đất phù hợp:
• Vùng đất: Cây ưa sáng, thích nghi tốt với nhiều loại đất từ đất đồi gò, đất pha cát đến đất thịt tơi xốp, chịu hạn khá tốt.
• Nhân giống: Chủ yếu nhân giống bằng gieo hạt hoặc giâm cành. Cây sinh trưởng nhanh, dễ chăm sóc, ít kén phân bón.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum