

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
TỔNG QUAN VỀ DƯỢC LIỆU DÂY GIÁC
Dây Giác (hay còn gọi là Cây Giác) là một loài cây dây leo hoang dại nổi tiếng của vùng đất Tây Nam Bộ và rừng U Minh. Loài cây này không chỉ là một nguyên liệu ẩm thực độc đáo tạo nên hương vị chua thanh cho các món ăn đồng quê, mà còn là một vị thuốc Nam quý giá trong Đông y với tác dụng thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ các vấn đề về chức năng tạng thận.
• TÊN TIẾNG ANH: Three-leaf cayratia, Slender watervine.
• TÊN KHOA HỌC: Cayratia trifolia (L.) Domin (Thuộc họ Nho - Vitaceae).
• TÊN ĐÔNG Y / TÊN TIẾNG TRUNG: Tam diệp ô liễm mai (三叶乌蔹莓).
• TÊN DÂN GIAN: Dây vác, Dây sạt, Trái giác, Nho rừng miền Tây.
• GIẢI THÍCH TÊN GỌI: Tên gọi "Dây Giác" hay "Trái Giác" xuất phát từ cách gọi dân gian miền Tây. Chữ "Giác" ám chỉ hình dáng quả khi chín có màu tím đen thẫm dẹt như chiếc nút áo, mọc thành từng chùm treo lủng lẳng giống như quả nho rừng. Tên tiếng Trung "Tam diệp" nghĩa là 3 lá, mô tả đặc điểm lá kép gồm 3 lá chét của cây.
LỊCH SỬ, NGUỒN GỐC VÀ PHÂN BỐ
• Lịch sử và ghi chép cổ: Trong các thư tịch y học cổ truyền Trung Hoa, các loài thuộc chi Cayratia (Ô liễm mai) đã được ghi nhận trong Bản thảo cương mục với công dụng thanh nhiệt, tiêu thũng, giải độc ban cứu. Tại Việt Nam, Dây Giác chủ yếu được lưu truyền dưới dạng các bài thuốc dân gian truyền miệng của người dân Nam Bộ, đặc biệt là vùng rừng ngập mặn Cà Mau.
• Nguồn gốc và Phân bố: Cây có nguồn gốc bản địa ở vùng châu Á và nước Úc. Trên thế giới, cây phân bố nhiều tại Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia, Indonesia và Philippines. Tại Việt Nam, Dây Giác mọc hoang rải rác từ các tỉnh phía Bắc (Lào Cai, Ninh Bình, Hải Phòng) kéo dài vào miền Trung và phát triển mạnh mẽ nhất ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Cần Thơ, Hậu Giang, Cà Mau, An Giang). Cây ưa sống ở ven sông rạch, rào bụi, rừng thưa và các cánh rừng đước ngập mặn.

MÔ TẢ HÌNH THÁI VÀ SINH HỌC
• Thân: Thuộc loại dây leo thân gỗ, có sức sống vô cùng mãnh liệt. Thân cây có các tua cuốn giúp cây bám và quấn quanh các loại cây bụi, hàng rào. Vào mùa nắng cây có xu hướng lụi tàn nhưng khi mùa mưa đến lại đâm chồi phát triển rất nhanh.
• Lá: Lá kép mọc so le, gồm 3 lá chét (đặc điểm nhận dạng quan trọng), mép lá có răng cưa lượn sóng.
• Quả (Trái giác): Quả mọc thành chùm, hình dáng hơi dẹt giống nút áo. Khi còn non quả nhỏ màu xanh, có vị chua chát. Khi già ngả sang hồng phớt và lúc chín thẫm biến thành màu tím đen hoặc đen huyền, mọng nước.
• Rễ củ: Dây Giác trưởng thành lâu năm có phần rễ phình to tạo thành củ (gọi là củ giác), to khoảng bằng ngón tay, ẩn dưới đất trong phạm vi xung quanh gốc chính.
PHƯƠNG THỨC THU HÁI, CHẾ BIẾN VÀ BỘ PHẬN DÙNG
• Bộ phận làm thuốc: Toàn cây bao gồm Lá, Quả, Thân và Rễ củ.
• Thu hái: Quả và lá thường được thu hái quanh năm khi còn tươi để phục vụ ẩm thực hoặc làm thuốc. Phần rễ củ quý giá thường được đào vào mùa khô khi hoạt chất tích tụ nhiều nhất.
• Chế biến:
• Dùng tươi: Quả chín dùng ngâm rượu; quả xanh và lá dùng nấu canh chua, kho cá.
• Dùng khô: Rễ củ đào lên, rửa sạch đất cát, xắt thành lát mỏng rồi phơi hoặc sấy khô để tích trữ làm thuốc sắc.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ DƯỢC TÍNH HỌC HIỆN ĐẠI
• Thành phần hóa học: Nghiên cứu khoa học cho thấy trong lá và quả Dây Giác chứa hàm lượng cao các chất chống oxy hóa mạnh như Flavonoid, Stilbenes (Resveratrol), Anthocyanin và Tannin. Tuy nhiên, trong toàn bộ phần thân, lá và đặc biệt là rễ củ có chứa một lượng nhỏ Axit Hydrocyanic (Cyanogenic glycosides) và chất dịch nhầy chứa canxi oxalat dễ gây ngứa.
• Dược tính học hiện đại: Các hợp chất flavonoid và resveratrol trong trái giác có khả năng ngăn chặn quá trình oxy hóa tế bào. Dược lý hiện đại ghi nhận dịch chiết từ loài cây này có hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh và thể hiện tiềm năng hỗ trợ ức chế một số dòng tế bào ung thư.
TÍNH VỊ, QUY KINH VÀ CÔNG DỤNG THEO Y HỌC
Theo Y học cổ truyền (Đông Y)
• Tính vị: Vị cay, đắng, tính mát. Quả chín có vị chua ngọt thanh.
• Quy kinh: Quy vào kinh Can và Thận.
• Công dụng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, làm săn da. Chủ trị các chứng đinh nhọt, lở ngứa ngoài da, đòn ngã tổn thương bầm tím. Rễ củ giúp thông tiểu, lợi thủy.
Ứng dụng dân gian quốc tế
• Tại Campuchia: Người dân sử dụng lá Dây Giác sắc uống như một bài thuốc hạ nhiệt, trị cảm sốt hiệu quả.
• Tại Ấn Độ: Thân và lá giã nát đắp ngoài da để trị các vết loét mụn nhọt, dịch ép từ rễ được dùng để điều trị các vấn đề về tai và nhiễm trùng đường tiểu.
Nhận Trường Kon Tum đam mê thảo dược đã tổng hợp cây thảo dược việt nam có tác dụng và độc tính cho người yêu Y Học Cổ Truyền Việt Nam có nơi tra cứu.

CÁCH BÀO CHẾ VÀ BÀI THUỐC DÂN GIAN NỔI BẬT
1. Bài thuốc hỗ trợ chức năng thận (Kinh nghiệm dân gian): Dùng cho người suy giảm chức năng thận.
• Cách làm: Lấy 2 đến 3 củ giác tươi (hoặc khô), rửa sạch, thái lát mỏng. Đổ 3 chén nước, sắc cạn còn khoảng 1 chén lưng, uống ấm trong ngày. Phần bã có thể sắc tiếp với nước loãng uống thay nước lọc. Lưu ý quan trọng: Không để nước sắc qua đêm.
2. Rượu quả giác: Dùng quả giác chín rửa sạch, để ráo, ngâm với rượu gạo nếp theo tỷ lệ 1kg quả với 2-3 lít rượu. Rượu lên men có màu tím rất đẹp, vị chua ngọt, có tác dụng kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng.
3. Trị đòn ngã tổn thương, mụn nhọt: Dùng rễ tươi hoặc lá giã nát, đắp trực tiếp lên vùng da bị bầm tím hoặc mụn nhọt để tiêu sưng.
TÁC DỤNG PHỤ, ĐỘC TÍNH VÀ CÁCH GIẢI ĐỘC
• Độc tính & Tác dụng phụ: Dây Giác có chứa một hàm lượng độc tính nhẹ (Axit Hydrocyanic) và chất dịch nhầy rất ngứa ở phần thân và củ. Nếu ăn sống củ hoặc dùng quá liều lượng có thể gây kích ứng niêm mạc họng, ngứa rát dữ dội, buồn nôn hoặc mệt mỏi.
• Cách giải độc: Khi bị ngứa do tiếp xúc với dịch cây, tuyệt đối không gãi mà nên rửa sạch bằng nước muối ấm hoặc hơ qua lửa ấm để giảm ngứa. Nếu uống nước sắc có dấu hiệu mệt mỏi, ngưng sử dụng ngay lập tức. Trường hợp ngộ độc nặng (do dùng quá liều) cần đưa ngay đến cơ sở y tế để kích nôn và súc ruột.
GIÁ TRỊ KINH TẾ, THỊ TRƯỜNG VÀ KỸ THUẬT TRỒNG
Tiêu chí Đặc điểm & Giá trị thực tế
Tính phổ biến Hiện tại chủ yếu vẫn là khai thác hoang dã tại vùng miền Tây Nam Bộ. Tuy nhiên, các sản phẩm chế biến sâu như Rượu vang trái giác đang dần trở thành đặc sản thương mại được du khách ưa chuộng.
Giá trị thị trường Trái giác tươi có giá dao động từ 50.000đ – 80.000đ/kg tùy thời điểm. Rễ củ giác khô làm thuốc có giá trị kinh tế cao hơn do công đoạn tìm kiếm và đào xới thủ công khá vất vả.
Vùng đất phù hợp Cây đặc biệt phát triển tốt trên đất phù sa ngọt, màu mỡ ven sông rạch hoặc vùng đất phèn nhẹ mặn nhẹ tại ĐBSCL.
Kỹ thuật trồng Rất đơn giản do cây có sức sống hoang dại mãnh liệt. Có thể nhân giống bằng cách giâm cành hoặc đào các cây con ở gốc đem trồng. Cần làm giàn hoặc trồng cạnh các bờ rào để cây có nơi bám tua cuốn phát triển.
NGUỒN TRÍCH DẪN UY TÍN
1. Wikipedia tiếng Việt - Mục từ "Dây vác" (Cayratia trifolia).
2. Cổng thông tin Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Cần Thơ - Nghiên cứu về hợp chất chống oxy hóa trong trái giác.
3. Từ điển Dược liệu Y học - Trung tâm Thuốc Central Pharmacy.
4. Các công trình nghiên cứu quốc tế của Gupta, Shamar (2007) và Kumar et al. (2011) về hoạt tính sinh học của chi Cayratia

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum