

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dưới đây là cẩm nang toàn diện về dược liệu cây Trám (bao gồm Trám trắng và Trám đen), tổng hợp đầy đủ từ các nguồn y dược học chính thống và các nghiên cứu khoa học hiện đại.
1. Giới thiệu sơ bộ về dược liệu
Cây Trám là loài cây gỗ lớn cổ thụ thuộc hệ thực vật nhiệt đới, giữ vai trò quan trọng trong y học cổ truyền Đông Á và y học dân gian Việt Nam. Quả, vỏ thân, rễ và nhựa của cây đều chứa nguồn dược tính dồi dào, nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt, tiêu đờm, giải độc nhanh các loại ngộ độc thực phẩm (nhất là ngộ độc cá, rượu) và bảo vệ niêm mạc hầu họng rất hiệu quả.
2. Danh pháp và giải thích tên gọi

• TÊN TIẾNG ANH: Chinese olive, White olive (đối với Trám trắng); Black canary tree (đối với Trám đen).
• TÊN KHOA HỌC:
• Trám trắng: Canarium album (Lour.) Raeusch.
• Trám đen: Canarium tramdenum Dai et Yakovl. (hoặc đồng danh Canarium nigrum Engl.)
• Họ thực vật: Họ Trám (Burseraceae).
• TÊN ĐÔNG Y: Thanh quả (青果), Cảm lãm (橄榄), Ô lãm (乌榄 - Trám đen), Dư cam tử.
• TÊN TIẾNG TRUNG: 橄榄 (Gǎnlǎn).
• TÊN DÂN GIAN: Cây bùi, Cà na (thường gọi ở miền Nam), Mác cơm (tiếng Tày), Đêm ta lát (tiếng Campuchia).
• GIẢI THÍCH TÊN GỌI: Tên chữ Hán "Thanh quả" (Quả xanh) xuất phát từ đặc điểm khi quả chín vẫn giữ sắc xanh lục ngà nhạt (đối với quả trám trắng). Chữ "Cảm lãm" biểu thị loài cây có vị ban đầu chát, chua nồng nhưng dư vị sau cùng lại ngọt hậu, an hòa.

3. Thành phần hóa học và dược tính học
• Thành phần hóa học:
• Thịt quả: Chứa hàm lượng cao protein, lipid, carbonhydrat, các khoáng chất vĩ lượng (Calcium, Phosphor, Sắt) và Vitamin C.
• Hợp chất thứ cấp: Giàu chất kháng oxy hóa polyphenol (như gallic acid, ellagic acid), flavonoid (quercetin, rutin) và các triterpenoid (oleanolic acid, ursolic acid).
• Nhựa và dầu hạt: Chứa tinh dầu có các acid béo tự do (hexanoic, octanoic, myristic, palmitic acid) và 50–70% chất colophan.
• Tính vị, quy kinh (Y học cổ truyền): Vị chua, ngọt, chát, tính bình (một số tài liệu ghi tính ấm nhẹ), không độc. Quy vào 2 kinh: Phế và Vị.
• Dược tính học hiện đại: Các chiết xuất triterpenoid và polyphenol từ trám có khả năng quét gốc tự do mạnh mẽ, ức chế các chất gây viêm (TNF-alpha, IL-6), làm co mạch nhẹ và ức chế sự phát triển của một số chủng vi khuẩn đường ruột cũng như vi khuẩn khoang miệng.
4. Công dụng y học
• Theo Y học cổ truyền (Đông Y): Thanh nhiệt, sinh tân chỉ khát, lợi hầu họng, hóa đàm, giải độc. Chủ trị đau sưng họng, viêm amidan, ho nhiều đờm, sốt nóng khát nước, giải say rượu và giải độc cua cá.
• Theo Y học hiện đại: Kháng khuẩn, chống viêm cấp và mãn tính, hạ đường huyết (ức chế enzyme \(\alpha \)-glucosidase mạnh hơn thuốc acarbose chuẩn), chống oxy hóa mạnh và hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước các độc tố rượu bia.
• Ứng dụng trong y học dân gian thế giới:
• Tại Việt Nam & Trung Quốc: Quả làm thuốc trị ho, viêm họng; vỏ thân cạo bần sắc nước trị đau răng hoặc tắm trị dị ứng sơn sơn ăn.
• Tại các bộ tộc Nam Á & Đông Nam Á (Ấn Độ, Malaysia): Nhựa trám được đốt làm hương liệu xua đuổi côn trùng, kháng khuẩn không khí; dầu hạt được ép để bôi lên các vết thương, vết loét ngoài da để mau lành.
• Tại một số bộ tộc châu Phi (chi Canarium nói chung): Vỏ và rễ cây được sắc uống để trị các chứng thấp khớp, tiêu chảy nhiễm khuẩn và sốt.

5. Nghiên cứu khoa học tiêu biểu
• Nghiên cứu về hoạt tính hạ đường huyết: Nghiên cứu thực hiện bởi các nhà khoa học Việt Nam (như TS. Lại Thị Ngọc Hà và cộng sự tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam) chứng minh chất chiết từ thân và lá cây trám đen có khả năng kháng enzyme \(\alpha \)-glucosidase vượt trội, mở ra tiềm năng điều chế thuốc hỗ trợ trị tiểu đường type 2.
• Nghiên cứu về hoạt tính chống viêm và bảo vệ mạch: Nghiên cứu của Wu và các cộng sự (2017) khẳng định lượng polyphenol dồi dào trong lá trám có tác dụng chống co mạch và chống oxy hóa mạnh tế bào.
6. Cách bào chế, sử dụng và an toàn dược liệu
• Bộ phận làm thuốc: Quả (Thanh quả - tươi hoặc khô), vỏ thân, rễ và nhựa cây.
• Cách thu hái & chế biến: Quả thu hoạch vào mùa thu đông (tháng 9 – 12), rửa sạch, có thể dùng tươi hoặc muối phơi khô/sấy khô (làm ô mai). Vỏ thân thu hoạch quanh năm, cạo bỏ lớp bần thô bên ngoài, phơi khô.
• Cách sử dụng & Liều dùng: Ngày dùng 6 – 12g quả sắc uống, nhai nuốt nước, hoặc hãm trà. Vỏ thân dùng 10 – 20g dưới dạng sắc ngậm (trị đau răng) hoặc nấu nước tắm rửa.
• Độc tính và Tác dụng phụ: Dược liệu có độ an toàn cực kỳ cao, không thấy ghi nhận độc tính cấp hay mãn tính ở liều thường dùng.
• Kiêng kỵ: Những người bị chứng táo bón nặng, cơ thể suy nhược quá mức do tân dịch khô kiệt tạm thời không nên dùng quá nhiều quả trám khô chứa hàm lượng tannin chát cao.
7. Thực địa sinh thái và kỹ thuật trồng
• Nguồn gốc & Phân bố: Có nguồn gốc tại vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng nhiều ở các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc (Phú Thọ, Bắc Giang, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Hòa Bình) và kéo dài vào miền Trung, Tây Nguyên.
• Mô tả hình thái: Cây gỗ lớn cao từ 15 – 30m. Thân thẳng, vỏ ngoài màu nâu xám, có nhựa mủ thơm hắc đặc trưng. Lá kép lông chim lẻ mọc so le. Hoa nhỏ màu trắng vàng mọc thành chùm ở ngọn cành. Quả hạch hình trứng hoặc hình thoi, hạt cứng có 3 ô.
• Vùng đất phát triển phù hợp: Ưa sáng, thích hợp với tầng đất dày, đất thịt pha sét, đất đồi núi ẩm thoai thoải, khả năng chịu hạn tốt.
• Kỹ thuật trồng: Hiện nay, để rút ngắn thời gian cho quả (từ 8–10 năm xuống còn 2–3 năm), người ta áp dụng phương pháp ghép nêm cành từ những cây mẹ năng suất cao vào gốc thực sinh. Khoảng cách trồng tối ưu là 7x7m hoặc 8x8m.
8. Ứng dụng kinh tế và giá trị thị trường
• Ứng dụng kinh tế: Trám là cây đa mục tiêu "xóa đói giảm nghèo" bền vững. Quả cung cấp cho công nghiệp thực phẩm (làm ô mai, mứt, kho thịt cá, làm nhân bánh). Nhựa trám cất tinh dầu, làm hương thắp cao cấp và ứng dụng trong công nghệ xà phòng, sơn công nghiệp. Gỗ trám nhẹ, thớ mịn, dùng trong xây dựng và làm các đồ gia dụng gỗ dán.
• Giá trị thị trường: Tại Việt Nam, quả trám đen (đặc biệt là trám nếp) rất được ưa chuộng, giá thu mua tại vườn dao động từ 70.000 – 150.000 VNĐ/kg tùy mùa. Trên thị trường quốc tế, các sản phẩm chiết xuất tinh dầu trám và quả trám đóng hộp xuất khẩu sang Đài Loan, Trung Quốc và Đông Âu mang lại giá trị ngoại tệ lớn.
9. Nguồn trích dẫn uy tín
1. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – Cố GS.TS. Đỗ Tất Lợi.
2. Từ điển cây thuốc Việt Nam – Cố Tác giả Võ Văn Chi.
3. Nam dược thần hiệu – Danh y Tuệ Tĩnh.
4. Dữ liệu từ Viện Dược liệu - Bộ Y tế Việt Nam và Trung tâm Dữ liệu Thực vật Việt Nam.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum