

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dâu da xoan (Clausena excavata) là một loài cây gỗ nhỏ thuộc họ Cam (Rutaceae), nổi bật với các bộ phận như lá, vỏ thân và hạt được dùng làm thuốc dân gian hỗ trợ chữa ho, đầy bụng, đau nhức xương khớp và kháng viêm.
Thông tin cơ bản
• Tên tiếng Anh: Pink Lime (hoặc Clausena excavata)
• Tên khoa học: Clausena excavata Burm.f.
• Tên Đông y: Thấu cốt thảo (hoặc dùng theo tên dược liệu dân gian dâu da xoan)
• Tên tiếng Trung: 假 Huangpi (Giả hoàng bì), 透骨草 (Thấu cốt thảo)
• Tên dân gian: Châm châu, dâm bôi, hồng bì dại, giâu gia thơm, xoan nhừ
• Giải thích tên gọi: Tên "dâu da xoan" xuất phát từ việc quả của cây chín đỏ trông hơi giống quả dâu da, nhưng lá và cành lại có hình dạng và mùi hôi khá giống cây xoan.

Đặc điểm thực vật & Phân bố
• Mô tả hình thái: Cây gỗ nhỏ cao 1–10m, cành non có lông và khi bẻ có mùi hôi đặc trưng. Lá kép lông chim lẻ gồm 15–21 lá chét so le, vò có mùi hôi. Hoa nhỏ màu trắng sữa hoặc hồng nhạt mọc thành chùm ở đầu cành. Quả hình trứng dài, màu xanh khi non và chuyển sang đỏ khi chín, bên trong chứa 1 hạt.
• Phân bố & Nguồn gốc: Phân bố rộng ở các nước nhiệt đới châu Á như Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Philippines, Trung Quốc (Hải Nam, Quảng Tây). Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở vùng đồi núi hoặc ven rừng từ Bắc vào Nam (Tuyên Quang đến Đắk Lắk) và được trồng làm cảnh, lấy bóng mát hoặc dược liệu.
Dược tính & Thành phần hóa học
• Thành phần hóa học chính: Chứa nhiều alkaloid (như clausine-B, sansoakamine), coumarin (excavacoumarin, clauslactones), limonoid, flavonoid, saponin và tinh dầu (tập trung nhiều ở lá và vỏ).
• Tính vị: Vị đắng, chát, tính mát (quả có vị chua ngọt, tính mát).
• Quy kinh: Theo y học cổ truyền chưa có ghi nhận cụ thể chuẩn hóa riêng về các kinh mạch đi vào, chủ yếu quy vào phế, tỳ và can.

Công dụng và Liều dùng
• Y học cổ truyền:
• Vỏ thân (10g/ngày sắc uống): Trị ho.
• Hạt (6–8g/ngày sắc hoặc sao vàng hạ thổ): Trị đầy bụng, khó tiêu, đau bụng.
• Lá tươi (giã nát trộn với giấm hoặc rượu): Đắp ngoài chữa đau nhức xương khớp, sưng đầu gối, mụn nhọt, lở loét.
• Liều dùng chung: 6–10g/ngày dưới dạng thuốc sắc.
• Y học hiện đại & Dược tính học:
• Hoạt tính sinh học: Các nghiên cứu cho thấy dịch chiết và alkaloid từ Clausena excavata có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, giảm đau, chống viêm và hỗ trợ ức chế một số dòng tế bào ung thư hoặc virus HIV-1 ở điều kiện phòng thí nghiệm.
• Ứng dụng dân gian quốc tế: Ở một số bộ tộc tại Đông Nam Á và Ấn Độ, lá và rễ cây được dùng sắc uống hoặc xông để giải cảm, trị sốt rét, cầm máu và trị bệnh ngoài da.
• Cách bào chế & Thu hái:
• Bộ phận dùng: Lá, vỏ thân và hạt.
• Thu hái: Quanh năm (tốt nhất vào mùa quả chín từ tháng 6–8 hoặc thu hoạch lá/vỏ bất cứ lúc nào).
• Chế biến: Dùng tươi hoặc rửa sạch, thái đoạn phơi/sấy khô dùng dần. Hạt có thể đem sao vàng hạ thổ.

Lưu ý, Tác dụng phụ và Độc tính
• Tác dụng phụ / Thận trọng: Không lạm dụng liều cao. Phụ nữ mang thai, trẻ em và người cơ địa dị ứng nên thận trọng khi dùng đường uống.
• Độc tính: Các nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn cho thấy cây tương đối an toàn ở liều dân gian khuyến cáo, nhưng chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên diện rộng ở người.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum