

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây dược liệu Đa đa (hay còn gọi là Dây hải sơn) là một vị thuốc nam quý trong y học cổ truyền. Lưu ý, cần phân biệt rõ ràng loài cây bụi có gai này với các loài cây cổ thụ thân gỗ lớn thuộc họ Dâu tằm (như cây Đa búp đỏ, Đa lông). Dưới đây là hồ sơ chi tiết và toàn diện về cây Đa đa theo yêu cầu từ các tài liệu y dược chính thống.
I. TÊN GỌI VÀ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI
• Tên khoa học: Harrisonia perforata (Blanco) Merr.
• Họ thực vật: Thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae) (Một số tài liệu xếp cũ hoặc đồng danh ghi nhận thuộc họ Cam - Rutaceae).
• Tên tiếng Anh: Perforated Harrisonia.
• Tên Đông Y / Tên tiếng Trung: Ngưu cân quả (牛筋果).
• Tên dân gian: Dây hải sơn, dây xân, dây săng, cò cưa, mắt mèo gai, Loong cơ đa (tên gọi của đồng bào Ba Na).
• Giải thích tên gọi: Tên dân gian "cò cưa", "mắt mèo gai" bắt nguồn từ đặc điểm hình thái thân cành có nhiều gai nhọn hình chuỳ, mọc trườn dựa vào cây khác tạo thế như răng cưa. Tên chữ Hán "Ngưu cân quả" (quả gân trâu) mô tả đặc tính dai, chắc của cấu trúc quả và các nhân bên trong quả.
II. LỊCH SỬ, NGUỒN GỐC VÀ PHÂN BỐ
• Lịch sử và ghi chép y văn cổ: Loài thực vật này được ghi chép đầu tiên trong hệ thống phân loại thực vật nhiệt đới. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, dược liệu được thu thập và ghi nhận trong sách Tân Hoa bản thảo cương yếu và Trung hoa bản thảo với công năng thanh nhiệt, trị sốt rét. Tại Việt Nam, cây được ghi danh trong Từ điển cây thuốc Việt Nam (Võ Văn Chi) và được ứng dụng mạnh mẽ trong giai đoạn chiến tranh cứu nước.
• Nguồn gốc và phân bố thế giới: Là loài có nguồn gốc cổ nhiệt đới, phân bố rộng tại Nam Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines, New Guinea và Australia.
• Phân bố tại Việt Nam: Cây mọc tự nhiên rải rác ở các vùng rừng thưa, rừng thứ sinh thứ cấp, ven nương rẫy từ vùng núi phía Bắc (Sơn La, Hòa Bình) trải dài đến Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng) và vùng duyên hải miền Trung (Quảng Ngãi, Khánh Hòa), vào tận Đồng Nai, Kiên Giang (Phú Quốc).

III. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ SINH THÁI
• Mô tả hình thái:
• Thân: Dạng cây bụi mọc dựa hoặc cây nhỏ mọc trườn. Thân cành non có màu nâu tím, bao phủ lớp lông mịn như len. Trên thân có nhiều gai hình chuỳ nhọn và ngắn.
• Lá: Lá kép lông chim kép lẻ gồm 9–15 lá chét mọc bất xứng, mép lá có răng cưa, không lông hoặc có ít lông ở gân.
• Hoa: Cụm hoa mọc thành chùm hoặc chuỳ hoa ở đầu cành. Hoa có màu trắng, cánh hoa dài 6–8mm, có lông mịn bên ngoài, cụm nhị gồm 10 nhị và 1 vòi nhuỵ.
• Quả: Quả hạch hình cầu, khi chín có màu đỏ, đường kính khoảng 2–2,5 cm, chứa bên trong từ 3–5 nhân. Mùa hoa quả rải rác hầu như quanh năm nhưng tập trung từ tháng 3 đến tháng 7.
• Sinh thái và vùng đất phát triển: Đa đa là cây ưa sáng, chịu hạn cực tốt. Cây phát triển mạnh trên đất đồi núi, đất xám sinh cảnh rừng thưa, trảng cỏ có độ cao từ 200m đến 900m so với mực nước biển.
IV. THU HÁI, CHẾ BIẾN VÀ BỘ PHẬN DÙNG
• Bộ phận làm thuốc: Rễ, vỏ thân, cành, lá và quả. Trong đó vỏ thân và rễ là hai bộ phận được sử dụng chủ đạo nhất.
• Phương thức thu hái & Chế biến: Có thể thu hái quanh năm. Vỏ thân được bóc tách từ các cành già, rửa sạch đất cát, cạo bỏ lớp bần mục bên ngoài, thái nhỏ. Dược liệu có thể dùng tươi trực tiếp hoặc đem phơi, sấy khô để tích trữ bảo quản lâu dài.

V. THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ DƯỢC TÍNH HỌC HIỆN ĐẠI
• Thành phần hoá học:
• Nhóm Chromon: Perforatin A, C, D, E, F, G; acid perforatic và acid perforatic methyl ester; heteropeucenin-7-methyl ether.
• Nhóm Limonoid & Quassinoid: Các hợp chất mới hiếm gặp như Harpertrioate A, haperforatone A-M, perforaquasin A, B, C, perforin A.
• Hợp chất khác: Coumarin (scopoletin, cedrelopsin, xanthoxyletin), acid gallic, sitosterol và 30-β-D-glucopyranosyl sitosterol.
• Dược tính học và Nghiên cứu khoa học:
• Các nhóm chất quassinoid và limonoid trong cây Đa đa thể hiện hoạt tính sinh học kháng khuẩn cực mạnh đối với vi khuẩn đường ruột (như Shigella gây bệnh kiết lỵ).
• Nghiên cứu cấu trúc của haperforatone D-E mở ra tiềm năng lớn trong việc phân tách chất chống oxy hoá và ức chế các tế bào viêm.
• Dịch chiết từ rễ thể hiện tác dụng hạ nhiệt cơ thể rõ rệt trong các mô hình thử nghiệm hạ sốt thực nghiệm.
VI. ĐÔNG Y VÀ ỨNG DỤNG Y HỌC DÂN GIAN
• Tính vị, quy kinh: Vị đắng, tính mát (lạnh). Quy vào 2 kinh Can và Phế.
• Công dụng theo Y học cổ truyền: Thanh nhiệt giải độc, triệt ngược (chữa sốt rét), tiêu viêm.
• Chủ trị: Kiết lỵ, tiêu chảy kéo dài, đau bụng do nhiễm lạnh hoặc nhiễm khuẩn, sốt rét cơn, đau nhức xương khớp và điều hoà kinh nguyệt không đều.
• Ứng dụng trong y học các bộ tộc trên thế giới:
• Tại Việt Nam: Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, các bộ đội và cán bộ Khu 5 đã dùng vỏ thân Đa đa sắc uống thay thế thuốc kháng sinh để chữa lỵ và điều kinh rất hiệu quả. Đồng bào Ba Na dùng làm thuốc hạ sốt.
• Tại Trung Quốc: Dùng quả và lá giã nát làm thuốc thanh nhiệt, chữa đau mắt, đỏ mắt.
• Tại Philippines và Indonesia: Dịch sắc từ rễ và vỏ cây được các bộ tộc bản địa dùng làm thuốc tẩy giun và giảm đau bụng sau sinh cho phụ nữ.
• Ứng dụng khác: Quả tươi giã đắp chữa mụn nhọt, nứt nẻ ở gan bàn chân.

VII. CÁCH BÀO CHẾ, CÁCH DÙNG VÀ BÀI THUỐC ĐIỂN HÌNH
• Liều dùng thông thường: 10 – 15g dược liệu khô sắc nước uống mỗi ngày. Nếu dùng tươi có thể tăng liều lượng.
• Cách bào chế ứng dụng lâm sàng (Viên H2): Xí nghiệp liên hiệp Dược tỉnh Đắk Lắk trước đây từng sản xuất thành công Viên H2 đặc trị kiết lỵ. Quy trình bào chế như sau:Lấy 1000g vỏ thân Đa đa khô \(\rightarrow \) chia làm 2 phần. Một nửa (500g) thái nhỏ nấu với 2 lần nước, lọc rồi cô đặc thành 0,5 lít cao lỏng. Nửa còn lại (500g) tán bột mịn, rây kỹ. Phối trộn cao lỏng và bột mịn này với vỏ cây Mức hoa trắng (chế biến tương tự) để dập thành viên nén.
• Bài thuốc dân gian trị tiêu chảy, kiết lỵ: Vỏ thân Đa đa khô 15g, băm nhỏ, sao vàng hạ thổ, sắc với 400ml nước còn 100ml, chia uống 2 lần trong ngày.
VIII. ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG PHỤ
• Độc tính: Dược liệu Đa đa được đánh giá là tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên do chứa hàm lượng chất đắng nhóm quassinoid cao, sử dụng quá liều có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày nhẹ.
• Tác dụng phụ / Lưu ý: Cây có tính mát (lạnh), vị đắng nên người có thể trạng hư hàn, tỳ vị hư nhược (thường xuyên lạnh bụng, đại tiện lỏng nát không do nhiễm khuẩn) và phụ nữ đang mang thai cần hết sức thận trọng hoặc tránh dùng.
IX. GIÁ TRỊ KINH TẾ VÀ KỸ THUẬT TRỒNG
• Tính phổ biến và giá trị kinh tế: Hiện nay trên thị trường Việt Nam và thế giới, Đa đa chủ yếu vẫn được khai thác từ nguồn tự nhiên hoang dã chứ chưa có nhiều vùng trồng chuyên canh quy mô công nghiệp. Giá trị giao dịch ở mức trung bình nhưng có tiềm năng kinh tế lớn nếu được đưa vào các bài thuốc sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ hệ tiêu hoá. Ngoài ra, do thân có nhiều gai nhọn, cây thường được người dân trồng làm hàng rào sinh học tự nhiên bảo vệ nương rẫy chống gia súc phá hoại.
• Kỹ thuật trồng dược liệu:
• Nhân giống: Cây ra hoa kết quả nhiều, hạt có tỷ lệ nảy mầm tự nhiên rất cao xung quanh gốc cây mẹ. Có thể thu hái quả chín tách lấy hạt gieo vào bầu đất ẩm.
• Đất đai: Thích hợp với vùng đất đồi gò, bờ rào, đất nương rẫy nghèo dinh dưỡng nhưng thoát nước tốt. Cây chịu được khô hạn kéo dài, không chịu được ngập úng.
• Chăm sóc: Cần cắm cọc hoặc trồng cạnh bờ rào để cây có điểm tựa trườn leo phát triển. Cây có sức sống hoang dã mạnh mẽ, hầu như không cần phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật.
X. NGUỒN TRÍCH DẪN UY TÍN
Thông tin trên được tổng hợp và đối chiếu dựa trên các nguồn từ điển và công trình y dược uy tín:
1. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS. Đỗ Tất Lợi.
2. Từ điển cây thuốc Việt Nam – Y sĩ Võ Văn Chi.
3. Hệ thống dữ liệu từ Trung tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com).
4. Cơ sở dữ liệu của Viện Dược liệu - Tra cứu Dược liệu (tracuuduoclieu.vn).
5. Tân Hoa bản thảo cương yếu & Trung hoa bản thảo (Y học cổ truyền Trung Quốc).

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum