

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Thông tin chi tiết về cây Bòn bọt (hay còn gọi là bọt ếch, chè bọt) được tổng hợp dưới đây:
Tổng quan về cây Bòn bọt
• Tên khoa học: Glochidion eriocarpum Champ. ex Benth. (thuộc họ Diệp hạ châu - Phyllanthaceae, trước đây xếp trong họ Thầu dầu - Euphorbiaceae).
• Tên tiếng Anh: Woolly-fruited button-bush (hoặc một số loài cùng chi Glochidion).
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Toán bàn tử (算盘子).
• Tên dân gian / Tên khác: Bọt ếch, chè bọt, cây sóc, bọt trắng, săng trắng, cây muối, điên mặt khuôn; đồng bào Tày gọi là ắn mặt, mạy xàm; đồng bào Dao gọi là xiệt ấy diáng, lồ lao nhồng; đồng bào Thái gọi là co rậm rạp.
• Giải thích tên gọi: Tên "bòn bọt" (chè bọt) xuất phát từ kinh nghiệm dân gian dùng cây chữa bệnh trẻ em đi ngoài phân có bọt, hoặc do vò lá/lắc cành với nước tạo ra nhiều bọt do chứa saponin.

Đặc điểm tự nhiên và phân bố
• Mô tả hình thái: Là cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ cao từ 2–5m. Cành non mảnh, phủ lông mềm màu hung hoặc trắng. Lá mọc so le, hình trái xoan hoặc bầu dục, hai mặt có lông ngắn (mặt dưới nhiều lông hơn trông giống mơ lông). Hoa nhỏ đơn tính màu vàng lục mọc ở kẽ lá. Quả nang dẹt, có lông, chia nhiều ô (6–8 ô), khi chín màu hồng hoặc đỏ.
• Phân bố & Nguồn gốc: Mọc hoang ở vùng đồi núi trung du, ven rừng thứ sinh tại các nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Thái Lan. Tại Việt Nam, cây phổ biến ở các vùng đồi núi phía Bắc và rải rác ở một số tỉnh miền Trung, Tây Nguyên, Nam Bộ.
• Vùng đất và kỹ thuật trồng: Cây ưa sáng, mọc hoang dã mạnh mẽ ở đất đồi gò, đất chua tầng dày vừa phải. Chủ yếu khai thác tự nhiên, chưa có quy hoạch nuôi trồng công nghiệp quy mô lớn.

Thành phần hóa học và Tính vị
• Thành phần hóa học: Thân và lá chứa hàm lượng lớn tanin (khoảng 10% trong lá, 12–15% trong vỏ thân), saponin, steroid, flavonoid, lignan và các hợp chất phenolic.
• Tính vị: Vị hơi cay, chát, tính bình; quy vào các kinh tâm và thận.
Công dụng và Cách sử dụng
• Theo y học cổ truyền: Có tác dụng thanh nhiệt, lợi thấp, lợi niệu, tiêu thũng, thư cân, hoạt lạc, giải độc. Dùng trị mụn nhọt, lở ngứa ngoài da, dị ứng do sơn, ỉa chảy, lỵ trực khuẩn, đái ra máu, ăn uống kém tiêu.
• Theo y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học: Các nghiên cứu ghi nhận chiết xuất từ bòn bọt chứa flavonoid và tannin có khả năng kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa mạnh. Một số nghiên cứu thực nghiệm (như tại Đại học Khon Kaen, Thái Lan) đã phân lập các hoạt chất từ loài Glochidion có tác dụng ức chế một số dòng tế bào ung thư người (như MCF-7, NCI-H-460) trong phòng thí nghiệm.
• Bộ phận dùng, thu hái và bào chế: Dùng lá và rễ, cành lá; thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc phơi khô sắc nước uống hoặc giã đắp ngoài.

• Cách sử dụng phổ biến:
o Sắc uống: Dùng 20–30g cành lá khô (hoặc 40g tươi) chữa tiêu chảy, đi tiểu khó, đái ra máu.
o Dùng ngoài: Giã nát lá tươi đắp lên vết rắn cắn (kết hợp vắt nước uống) hoặc nấu nước rửa mẩn ngứa, viêm da do dị ứng sơn.
• Tác dụng phụ và độc tính: Chưa ghi nhận độc tính cấp tính nghiêm trọng trong dân gian, tuy nhiên việc dùng liều cao đường uống chưa được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ, phụ nữ có thai hoặc người thể hàn nặng cần thận trọng.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013