

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Ngô đồng gỗ (tên khoa học phổ biến là Firmiana simplex) là loài thực vật thân gỗ lớn, khác biệt hoàn toàn với cây Ngô đồng cảnh/thân thảo (Jatropha podagrica) thuộc họ Thầu dầu.
1. Tổng quan tên gọi và phân loại
• Tên khoa học: Firmiana simplex (L.) W. F. Wight (Tên đồng nghĩa: Hibiscus simplex L., Sterculia platanifolia L.f.)
• Tên tiếng Anh: Chinese parasol tree
• Tên tiếng Trung: 梧桐 (Wú tóng)
• Tên Đông y / Tên dân gian: Trôm đơn, Tơ đồng, Bo rừng, Bo xanh.
• Giải thích tên gọi:
• Trong văn hóa Á Đông, cây ngô đồng được xem là loài cây thiêng, gắn liền với truyền thuyết là nơi phượng hoàng đậu lại làm tổ ("Cây ngô đồng không có phượng hoàng thì thôi, có phượng hoàng thì chim khác không dám đến").
• Tên "tơ đồng" hay "trôm đơn" bắt nguồn từ đặc trưng vỏ cây nhẵn, màu xanh lục đặc trưng và cấu trúc thân gỗ thẳng.

2. Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái:
• Cây gỗ nhỏ đến cây gỗ lớn lâu năm, cao tới 16m, đường kính thân có thể đạt 30 cm hoặc lớn hơn.
• Vỏ thân nhẵn, có màu xanh lá cây đặc trưng ngay cả khi cây đã trưởng thành.
• Lá đơn mọc cách, kích thước lớn (15–30 cm), phiến lá xẻ 3–5 thùy hình chân vịt.
• Hoa đơn tính cùng gốc, nhỏ, màu vàng chanh, mọc thành chùm lớn nở vào mùa hè. Quả đại hoặc quả khô dạng kiên, hình trái xoan, khi già mở ra.
• Phân bố & Nguồn gốc:
• Nguồn gốc: Bản địa từ miền nam Trung Quốc đến các vùng Đông Á.
• Tại Việt Nam: Mọc tự nhiên và được trồng ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ (Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Huế...).

3. Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học: Vỏ, lá và hạt chứa các hợp chất nhầy, tanin, các dẫn xuất flavonoid và một số acid hữu cơ. (Lưu ý: Không lẫn với độc tố curcin gây ngộ độc nặng có ở loài Ngô đồng cảnh Jatropha podagrica).
• Tính vị: Vị ngọt, tính bình (hoặc hơi hàn tùy bộ phận sử dụng).
4. Công dụng theo Y học cổ truyền và Y học hiện đại
• Theo Y học cổ truyền (Kinh nghiệm dân gian):
• Rễ: Dùng trị thấp khớp, bạch đới, giun sán.
• Vỏ cây: Nấu nước hoặc làm tro để trị trĩ, băng huyết, sát trùng ngoài da, hoặc dùng làm đen tóc, chữa rụng tóc (đốt vỏ thành than trộn dầu bôi).
• Hạt: Trị đau dạ dày, sán khí, ỉa chảy, lao phổi, thổ huyết.
• Lá: Giã đắp trị bỏng, hỗ trợ cao huyết áp, suy nhược thần kinh, di tinh.
• Theo Y học hiện đại:
• Các bài thuốc và chiết xuất từ vỏ, lá, hạt được nghiên cứu hỗ trợ kháng viêm, giảm đau trong các bệnh lý xương khớp, hỗ trợ ổn định huyết áp và sát khuẩn ngoài da.
• Tuy nhiên, các ứng dụng lâm sàng sâu rộng bằng dược chất tinh khiết từ Firmiana simplex vẫn đang ở mức độ nghiên cứu tiền lâm sàng và kinh nghiệm cổ truyền.

5. Cách sử dụng, bào chế và lưu ý độc tính
• Cách sử dụng & Bào chế: Thường dùng dưới dạng thuốc sắc uống (từ 8g - 16g dược liệu khô), hoặc dùng tươi giã nát đắp ngoài da, hoặc đốt vỏ lấy tro luyện với dầu bôi.
• Tác dụng phụ và Độc tính:
• Ngô đồng thân gỗ (Firmiana simplex) lành tính hơn nhiều so với Ngô đồng cảnh (Jatropha podagrica chứa độc tố curcin mạnh ở hạt gây ói mửa, xuất huyết tiêu hóa), tuy nhiên việc tự ý ăn hạt hoặc sử dụng quá liều vẫn có thể gây kích ứng tiêu hóa nhẹ. Luôn thận trọng với trẻ nhỏ.
6. Ứng dụng kinh tế và Kỹ thuật trồng
• Ứng dụng kinh tế:
• Trồng làm cây bóng mát, cây cảnh quan đô thị, khu di tích (như cố đô Huế, các đền chùa).
• Gỗ cây mềm, nhẹ, thớ mịn, trước đây thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ hoặc chế tác một số loại nhạc cụ truyền thống.
• Vùng đất và kỹ thuật trồng:
• Vùng đất phù hợp: Cây ưa đất ẩm, tơi xốp, từ đất cát pha đến đất sét, thích nghi tốt với đất chua, trung tính đến đất vùng núi đá vôi.
• Nhân giống & chăm sóc: Nhân giống chủ yếu bằng hạt hoặc giâm cành. Cây ưa sáng (hoặc chịu bóng một phần khi còn nhỏ), sinh trưởng nhanh, ít sâu bệnh, chịu hạn và chịu rét khá tốt.
Trích dẫn tham khảo từ: Tra cứu dược liệu Việt Nam (tracuuduoclieu.vn), Viện Dược liệu, và tài liệu phân loại thực vật học (Bộ môn Thực vật học).

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum