

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Đăng tiêu (hay còn gọi là Lăng tiêu) là một loại cây dây leo có hoa rực rỡ, vừa được trồng làm cảnh vừa là một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền.
1. Thông tin chung về dược liệu
• Tên tiếng Anh: Chinese Trumpet Vine (loài Campsis grandiflora) hoặc Trumpet Vine (Campsis radicans).
• Tên khoa học: Campsis grandiflora (Thunb.) K. Schum. (đồng nghĩa: Bignonia grandiflora Thunb., Campsis chinensis (Lam.) Voss).
• Tên Đông y: Lăng tiêu hoa (凌霄花).
• Tên tiếng Trung: 凌霄花 (Líng xiāo huā).
• Tên dân gian: Tử uy, Lăng tiêu, Nữ uy hoa, Lan tiêu.
• Họ thực vật: Họ Núc nác (Bignoniaceae).
• Giải thích tên gọi: Chữ "Lăng" (凌) có nghĩa là vượt lên, vươn cao; "Tiêu" (霄) có nghĩa là bầu trời hoặc mây tầng cao. Tên gọi này xuất phát từ đặc tính sinh học của cây: thân dây leo mềm nhưng nhờ có các rễ khí sinh bám chắc vào các thân cây cổ thụ hoặc vách cao để vươn mình lên tận không trung.

2. Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái:
• Là dạng cây dây leo thân gỗ, có thể leo cao tới 10m hoặc hơn.
• Thân già hóa gỗ, màu nâu nhạt, tại các đốt thân thường mọc ra rễ phụ giúp bám dính.
• Lá kép lông chim lẻ gồm 7–9 lá chét hình bầu dục, mép có răng cưa sắc.
• Hoa mọc thành chùm ở ngọn cành, hình cái kèn (hình chuông) dài, màu đỏ cam hoặc đỏ hồng điều rực rỡ. Mùa hoa nở kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10.
• Quả dạng quả nang dài khoảng 20cm, bên trong chứa nhiều hạt có cánh.
• Phân bố & Nguồn gốc:
• Nguồn gốc: Vùng ôn đới và cận nhiệt đới của Trung Quốc, Đông Á và Bắc Mỹ.
• Tại Việt Nam: Được trồng phổ biến khắp các tỉnh thành làm cây cảnh quan, lấy bóng mát hoặc làm thuốc.
3. Bộ phận làm thuốc, thu hái và bào chế
• Bộ phận dùng: Chủ yếu dùng hoa (Lăng tiêu hoa), ngoài ra còn dùng rễ (Lăng tiêu căn) và lá/thân cành.
• Phương thức thu hái:
• Hái những bông hoa đã nở rộ vào mùa hè (tháng 6–8).
• Rễ và thân cành có thể thu hái quanh năm, rửa sạch, thái mỏng.
• Cách bào chế:
• Hoa hái về đem phơi hoặc sấy trong bóng râm cho khô, có thể dùng sống hoặc sao qua với lửa nhỏ.
• Rễ và thân thái lát phơi khô.
4. Y học cổ truyền (Đông y)
• Tính vị: Vị ngọt, chua, tính hơi lạnh (hoặc hàn), không độc.
• Quy kinh: Nhập vào kinh Can, Tỳ và Thận (chủ yếu quy kinh Can).
• Công năng - Chủ trị:
• Hoa: Thanh huyết khí ứ, lương huyết, hành huyết, trừ phong, điều hòa kinh nguyệt. Chủ trị huyết trệ, kinh nguyệt không đều, vô kinh, bế kinh, phong ngứa do huyết nhiệt, mụn trứng cá đỏ, chứng trừng hà (u cục trong bụng).
• Rễ và thân cành: Hoạt huyết, tiêu viêm, tán ứ huyết, tiêu sưng, giảm đau xương khớp, hỗ trợ trị thấp khớp, viêm dạ dày hoặc viêm ruột cấp.
• Lá: Tiêu thũng, giải độc, trị mụn nhọt, sưng tấy ngoài da.

5. Thành phần hóa học & Dược tính hiện đại
• Thành phần hóa học chính: Chứa các nhóm chất như flavonoid (ví dụ: apigenin), axit hữu cơ, nhựa, và các dẫn xuất triterpenoid.
• Dược tính học hiện đại:
• Chống viêm và chống oxy hóa: Các chiết xuất từ hoa giúp ức chế các phản ứng viêm và gốc tự do trong mô hình thí nghiệm.
• Ức chế kết tụ tiểu cầu và lipid: Có tác dụng hỗ trợ lưu thông máu, ức chế kết tập tiểu cầu và giảm cholesterol acyltransferase.
6. Ứng dụng trong y học dân gian & Nghiên cứu
• Trong y học dân gian:
• Tại một số vùng ở châu Á, hoa được dùng sắc uống để hỗ trợ giảm đau bụng kinh, điều hòa kinh nguyệt.
• Ở Ấn Độ và một số nơi, các bài thuốc từ chiết xuất cây được lưu truyền trong hỗ trợ ổn định huyết áp và kháng viêm ngoài da.
• Nghiên cứu khoa học: Các tài liệu ghi nhận trên cổng y khoa và từ điển dược liệu (như Bản thảo cương mục, Tra cứu dược liệu Việt Nam) xác nhận khả năng hoạt huyết và kháng khuẩn ngoài da của dược liệu này, tuy nhiên các thử nghiệm lâm sàng sâu trên người về điều trị ung thư hay bệnh mạn tính vẫn cần thêm bằng chứng.

7. Cách sử dụng và Liều lượng
• Liều dùng:
• Dạng thuốc sắc hoặc hãm: Ngày dùng 5g – 10g hoa khô.
• Dạng rễ: Ngày dùng 15g – 30g sắc uống.
• Một số bài thuốc tham khảo:
• Trị kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh: Dùng hoa đăng tiêu phối hợp với các vị thuốc hoạt huyết khác.
• Trị viêm dạ dày - ruột cấp: Dùng rễ đăng tiêu (30g) kết hợp với vài lát gừng tươi sắc uống.
• Trị đại tiện ra máu: Hoa đăng tiêu lượng vừa đủ sắc hoặc ngâm rượu uống.
8. Tác dụng phụ, độc tính và Chống chỉ định
• Độc tính: Dược liệu được đánh giá là tương đối lành tính, không độc khi dùng đúng liều lượng. Tuy nhiên, dùng quá liều có thể gây kích ứng nhẹ đường tiêu hóa.
• Chống chỉ định tuyệt đối:
• Phụ nữ có thai: Tính năng hành huyết, phá ứ của đăng tiêu có thể gây nguy hiểm cho thai nhi.
• Người mới ốm dậy, người thể trạng khí hư huyết thiếu: Không nên dùng do tính lạnh và hoạt huyết mạnh dễ làm suy giảm thêm chính khí.
9. Kỹ thuật trồng và Ứng dụng kinh tế
• Vùng đất phát triển phù hợp: Cây ưa sáng, chịu hạn tốt, thích hợp với đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt (đất thịt pha cát hoặc đất vườn thông thoáng).
• Kỹ thuật trồng cơ bản:
• Nhân giống: Chủ yếu bằng phương pháp giâm cành hoặc chiết cành vào mùa xuân.
• Chăm sóc: Tưới nước vừa đủ khi cây còn nhỏ; làm giàn hoặc cho cây bám vào tường, hàng rào. Sau mỗi đợt ra hoa nên cắt tỉa cành già để kích thích phân nhánh mới.
• Ứng dụng kinh tế:
• Trồng làm cây cảnh kiến trúc, trang trí biệt thự, quán cà phê, resort (giá trị cảnh quan cao).
• Khai thác nguyên liệu thô cung cấp cho các xưởng bào chế Đông dược (mặc dù quy mô kinh tế chuyên canh dược liệu chưa lớn bằng các cây trồng chủ lực khác).
10. Trích dẫn nguồn tham khảo uy tín
• Sách Bản thảo cương mục, Ngô phổ bản thảo, Bản thảo bị yếu (ghi nhận tính vị và công năng cổ truyền).
• Viện Dược liệu Việt Nam / Tra cứu dược liệu Quốc gia (tracuuduoclieu.vn).
• Tạp chí Sức Khỏe & Đời Sống (Cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế).

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum