

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
1. Tên gọi và Giải thích ý nghĩa
Tên khoa học: Dalbergia pinnata (Lour.) Prain (Tên đồng nghĩa: Derris pinnata Lour., Dalbergia tamarindifolia Roxb.).
Tên tiếng Anh: Tamarind-leaved palisander (nghĩa là cây trắc lá me).
Tên tiếng Trung: 斜叶黄檀 (Tà diệp hoàng đàn).
Tên Đông y / Dân gian Việt Nam: Trầm dây, Dây trắc lá me, Trắc ăn trầu, Chàm bìa ăn trầu.
Giải thích tên gọi: Tên chi Dalbergia nhằm vinh danh nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Dahlberg. Tính từ định danh pinnata trong tiếng Latin có nghĩa là "hình lông chim", ám chỉ cấu trúc lá kép lông chim của loài này. Tên dân gian "Trắc lá me" hay "Tamarind-leaved" xuất phát từ việc các lá chét nhỏ xếp đều đặn trông rất giống lá cây me.

2. Mô tả hình thái và Phân bố tự nhiên
Mô tả hình thái: Là loài cây bụi trườn hoặc dây leo gỗ có thể dài tới 12 mét. Cành non có lông mịn. Lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét nhỏ (từ 20–40 lá chét), hình thuôn dẹt, gốc lá bất đối xứng. Cụm hoa mọc ở nách lá thành chùy tán, hoa nhỏ màu trắng hoặc trắng sữa, đài hoa có lông. Quả đậu hình phao, mỏng, dẹt, khi chín có màu nâu bóng, chứa từ 1 đến 4 hạt bên trong.
Phân bố: Loài cây này có nguồn gốc và phân bố rộng rãi tại khu vực Nam Trung Quốc và các nước nhiệt đới Nam Á, Đông Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh, Myanmar, Việt Nam, Lào, Malaysia, Indonesia). Tại Việt Nam, cây mọc tự nhiên trong rừng hỗn giao, ven rừng rậm thường xanh hoặc rừng rụng lá ở các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên như Đà Nẵng, Kon Tum, Lâm Đồng ở độ cao lên đến 1400m.
Đất đai phù hợp: Cây ưa khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, đất đai thoát nước tốt, thường phát triển mạnh ở vùng đất feralit ven suối hoặc trảng bụi có ánh sáng tán xạ.
3. Bộ phận làm thuốc, Thu hái và Bào chế
Bộ phận dùng: Rễ (Radix Dalbergiae) và Thân dây (Caulis Dalbergiae).
Thu hái: Có thể thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất là vào mùa thu đông khi lượng hoạt chất tích tụ cao nhất.
Chế biến / Bào chế: Sau khi đào rễ hoặc cắt thân dây, đem rửa sạch đất cát. Thân và rễ được thái thành phiến mỏng, đem phơi hoặc sấy khô để tích trữ bảo quản. Khi dùng trong các bài thuốc sắc, có thể sao vàng để tăng tính ấm và dẫn thuốc tốt hơn.

4. Thành phần hóa học và Tính vị
Thành phần hóa học: Hoạt chất chủ yếu tìm thấy trong tinh dầu của loài này (Dalbergia pinnata essential oil - DPEO) là các hợp chất ether và phenol. Hai thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất và có hoạt tính sinh học mạnh mẽ là Elemicin và Methyl eugenol. Ngoài ra, giống như các loài trong chi Dalbergia, cây cũng chứa các nhóm chất flavonoid, neoflavonoid (như dalbergiones) và tannin.
5. Công dụng y học và Nghiên cứu khoa học
Theo Y học cổ truyền (Đông y): Trầm dây có tác dụng khu phong, trừ thấp, hoạt huyết, hóa ứ, thông kinh lạc và giảm đau. Thường được dùng để chủ trị phong thấp tê bại, đau nhức xương khớp, đau lưng mỏi gối, chấn thương do đòn ngã, sái chân, bầm tím. Rễ cây đôi khi được dùng để tẩy giun.
tradimed.org
Ứng dụng trong y học dân gian thế giới: Tại một số bộ tộc và quốc gia Đông Nam Á, nước sắc từ vỏ và rễ cây được dùng làm thuốc điều hòa kinh nguyệt, chữa bỏng ngoài da và làm lành vết thương thương tổn nhiễm trùng nhờ tính sát khuẩn.
Nghiên cứu khoa học hiện đại: Các nghiên cứu y sinh học công bố gần đây (năm 2024) tập trung mạnh vào tác dụng của tinh dầu Trầm dây (DPEO) đối với hệ thần kinh:
Chống sa sút trí tuệ (Alzheimer): Nghiên cứu chỉ ra DPEO làm giảm đáng kể sự tích tụ các protein độc hại trong não như Amyloid-beta và P-Tau, đồng thời ức chế các enzyme phân hủy chất dẫn truyền thần kinh (AchE và BchE), giúp bảo vệ tế bào thần kinh.
Giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ: Thử nghiệm điện não đồ (EEG) cho thấy ngửi tinh dầu Trầm dây giúp tăng cường các sóng não, hỗ trợ giải tỏa lo âu, an thần và tạo cảm giác thư giãn sâu.
Kháng viêm: Ứng chế mạnh mẽ các chất gây viêm như IL-1
6. Cách sử dụng, Độc tính và Tác dụng phụ
Cách sử dụng: Dùng sắc uống phối hợp trong các bài thuốc trị xương khớp với liều lượng từ 6–12g dạng khô ngày. Hoặc dùng cồn thuốc xoa bóp ngoài da lên các vùng bị chấn thương, bầm tím, sái khớp.
Độc tính và Tác dụng phụ: Nhìn chung cây có độc tính thấp khi dùng đúng liều lượng. Tuy nhiên, các chất thuộc nhóm dalbergiones có trong gỗ và vỏ của một số loài trắc có thể gây dị ứng hoặc viêm da tiếp xúc đối với những người có cơ địa nhạy cảm. Không lạm dụng uống quá liều và không dùng cho phụ nữ đang mang thai do đặc tính hoạt huyết hóa ứ mạnh.

7. Ứng dụng kinh tế và Kỹ thuật trồng dược liệu
Ứng dụng kinh tế làm giàu: Xu hướng sử dụng tinh dầu tự nhiên để trị liệu (Aromatherapy) phục vụ giảm stress và hỗ trợ điều trị bệnh lý thần kinh đang phát triển mạnh. Việc quy hoạch trồng Trầm dây lấy tinh dầu cao cấp mang lại giá trị kinh tế vượt trội so với các loại cây bụi thông thường. Gỗ của các loài Dalbergia lớn cũng rất có giá trị, nhưng với loài dây leo này, giá trị cốt lõi nằm ở dược tính của rễ, thân và tinh dầu.
Kỹ thuật trồng dược liệu:
Nhân giống: Có thể nhân giống bằng hạt vào mùa xuân hoặc giâm cành/chiết cành từ các cây mẹ khỏe mạnh.
Chăm sóc: Giai đoạn đầu cần làm giàn hoặc trồng xen dưới tán các cây thân gỗ lớn để cây có giá thể leo bám. Cây cần được tưới nước giữ ẩm tốt trong 1 năm đầu, sau đó có khả năng chịu hạn khá tốt. Cắt tỉa bớt cành khẳng khiu định kỳ để tập trung dinh dưỡng nuôi thân chính và rễ

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013