Cải trời (tên khoa học: Blumea lacera) là loại cây thân thảo mọc hoang dã được dùng làm rau ăn và vị thuốc nam quý. Thảo dược này nổi bật với công dụng thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu mụn nhọt và tiêu u bướu cổ hiệu quả.
Tên gọi và Nguồn gốc• Tên khoa học: Blumea lacera (Burm.f.) DC.
• Tên tiếng Anh: Indian camphorweed / Wild daisy-like plant
• Tên Đông y (Tên dược): Hạ khô thảo nam / Herba Blumeae Lacerae
• Tên tiếng Trung: 割舌草 (Cát thiệt thảo) hoặc クサℰキ (tên một số loài tương đương trong khu vực châu Á), thường gọi theo phiên âm dược liệu đại bi rách.
• Tên dân gian: Cải ma, cỏ hôi, kim đầu tuyến, đại bi rách.
• Giải thích tên gọi: Gọi là "cải trời" vì cây mọc hoang tự nhiên từ trên trời rơi xuống đất hoặc mọc khắp các bãi đất trống; gọi là "cải ma" vì cây mọc hoang um tùm ở các khu nghĩa địa hoặc nơi đất hoang vắng; "hạ khô thảo nam" vì có tác dụng tương tự cây hạ khô thảo nhưng là loại ở phương Nam.
• Nguồn gốc / Trồng ở đâu: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á như Ấn Độ, Malaysia. Tại Việt Nam, cây mọc hoang khắp nơi ở các vùng đồng bằng, trung du, bờ ruộng, vườn tược, miền Trung và miền Nam rất dễ tìm mà ít khi phải gieo trồng chuyên canh lớn.
Mô tả hình thái và Phân bố• Hình thái: Thân thảo cao 30–60 cm, thân có rãnh khía, phủ lông dày. Lá mọc so le, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép có răng cưa không đều, mặt dưới có nhiều lông tơ trắng. Hoa mọc thành cụm đầu nhỏ màu vàng nhạt hoặc trắng, nở vào mùa xuân - hè (tháng 3–6). Toàn cây có mùi hăng đặc trưng.
• Phân bố: Mọc hoang dã ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Thu hái và Chế biến
• Bộ phận dùng: Toàn cây gồm thân, lá và rễ.
• Thu hái: Vào mùa xuân và mùa hè khi cây đang phát triển tốt hoặc trước khi ra hoa rộ.
• Chế biến: Dùng tươi (nấu canh, giã đắp) hoặc nhổ toàn cây rửa sạch, thái nhỏ, phơi khô trong bóng râm để dùng dần.
Thành phần hoá học• Chứa hàm lượng chất xơ rất cao, nhiều vitamin A, vitamin C, và tinh dầu thơm có đặc tính kháng khuẩn.
Công dụng và Cách dùng• Theo y học cổ truyền:
o Tính vị: Vị đắng, tính bình, mùi thơm đặc trưng; quy vào kinh Can.
o Tác dụng: Thanh can hỏa, giải độc, tiêu viêm, sát trùng, tiêu hòn cục, tán uất kết và cầm máu.
o Chủ trị: Trị bướu cổ, mụn nhọt, lở ngứa ngoài da, viêm phế quản, táo bón, mất ngủ.
o Cách dùng: Sắc nước uống (20g–40g dược liệu khô/ngày), nấu canh ăn như rau hoặc giã nát đắp ngoài da.
• Theo y học hiện đại:
o Hỗ trợ nhuận tràng, giảm hấp thu chất béo giúp kiểm soát cân nặng / giảm cân an toàn.
o Cung cấp vitamin A, C tăng cường miễn dịch và kháng khuẩn ngoài da.
Tác dụng phụ và Lưu ý• Lành tính nhưng có thể lạm dụng: Ăn lượng vừa phải thì an toàn, dùng liều quá cao có thể gây mệt mỏi, khó chịu tiêu hóa.
• Thận trọng cho phụ nữ mang thai hoặc người có cơ địa mẫn cảm.