Huyết kiệt là phần nhựa khô từ quả và thân cây mây (Daemonorops draco hoặc Calamus draco), thuộc họ Cau dừa (Arecaceae). Dược liệu có màu đỏ như máu (còn gọi là máu rồng), vị mặn chát, tính bình, nổi bật với công dụng hoạt huyết, tán ứ, giảm đau và cầm máu.
Tên gọi và Phân loại• Tên khoa học: Daemonorops draco (Willd.) Blume (tên đồng nghĩa: Calamus draco Willd.).
• Tên tiếng Anh: Dragon's blood (Sang dragon).
• Tên Đông y / Tên khác: Huyết kiệt, Kỳ lân kiệt, Huyết kết, Huyết nục.
• Tên tiếng Trung: 血竭 (Xuèjié) hoặc 麒麟竭 (Qílínjié).
• Tên dân gian: Máu rồng, cây mây máu.
• Giải thích tên gọi: Từ "huyết" nghĩa là máu, "kiệt" nghĩa là khô hoặc kết tinh. Do dịch tiết từ quả và thân cây khi rỉ ra có màu đỏ sẫm như máu, sau đó khô cứng lại thành từng cục nên dược liệu mang tên này.
Mô tả hình thái, Nguồn gốc và Phân bố• Mô tả hình thái:
o Là dạng cây mây leo, thân có thể dài tới 10m, đường kính khoảng 2–4cm.
o Thân và lá có rất nhiều gai sắc. Lá mọc kép so le.
o Hoa đực và hoa cái mọc ở các gốc khác nhau.
o Quả gần hình cầu (đường kính khoảng 2cm), khi chín mang màu đỏ, bên ngoài phủ các lớp vảy chứa đầy chất nhựa màu đỏ.
• Nguồn gốc - Trồng ở đâu & Phân bố:
o Cây mọc hoang và được trồng chủ yếu ở các vùng nhiệt đới Đông Nam Á như Indonesia (đảo Sumatra, Borneo), Malaysia.
o Tại Việt Nam, dược liệu này chủ yếu phải nhập khẩu từ nước ngoài.
Thu hái và Chế biến• Thu hái: Hái các quả chín già, khi mà lớp nhựa đỏ đã phủ kín bề mặt vảy quả.
• Chế biến:
o Đem quả xóc hoặc đập để thu lấy lớp nhựa đỏ rơi ra, sau đó đem đun cách thủy hoặc ép nóng cho nhựa chảy dính kết lại thành từng khối lớn.
o Hoặc dùng phương pháp trích nhựa trực tiếp từ thân cây, phơi/sấy khô làm dược liệu.
Thành phần hóa học• Nhựa huyết kiệt chứa các hoạt chất chính gồm:
o Nhóm Flavonoid (dracoresin, dracoflavon, dracorubin).
o Nhóm nhựa (Resin) chiếm phần lớn trọng lượng.
o Các hợp chất tanin, axit benzoic và benzoic resin.
Công dụng và Cách dùng• Theo y học cổ truyền:
o Tính vị: Vị ngọt, mặn, tính bình.
o Quy kinh: Vào kinh Can, Tâm.
o Công năng: Hoạt huyết, tán ứ, sinh cơ, giảm đau, cầm máu.
o Chủ trị: Trị các chứng đau do ứ huyết (đau bụng kinh, đau sau chấn thương, huyết ứ sau sinh), mụn nhọt lở loét lâu ngày không liền miệng, chấn thương bầm tím.
• Theo y học hiện đại:
o Hỗ trợ làm nhanh lành vết thương, kích thích tái tạo biểu mô da non.
o Kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế một số dòng vi khuẩn ngoài da.
o Giảm viêm, giảm đau tại chỗ.
• Cách dùng & Liều lượng:
o Dùng uống trong (dạng thuốc bột hoặc hoàn tán): Liều dùng từ 1g – 3g mỗi ngày.
o Dùng đắp ngoài: Tán mịn bột rắc trực tiếp lên vết thương chảy máu hoặc loét da.
Tác dụng phụ và Lưu ý• Không dùng cho phụ nữ có thai (do tính hoạt huyết mạnh dễ gây sảy thai).
• Người không có huyết ứ, khí huyết suy nhược hoặc đang bị xuất huyết do tỳ hư không cầm máu thì không nên dùng.
• Dùng quá liều có thể gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc cồn cào khó chịu.